INPOS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INPOS

91
进口笔数
0
出口笔数
$11.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $983.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $983.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $472.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $508.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $622.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $316.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $440.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $963.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $192.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $466.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $867.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $539.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $161.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $538.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $983.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $472.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $508.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $622.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $316.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $440.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $357.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $963.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $192.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $466.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $867.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $539.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $161.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $138.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $538.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105859511
企查查编码QVN745VGHP
成立日期2012-04-18
联系地址Số 23, BT3 KĐT Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INPOS
企业英文名称INPOS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, BT3 KĐT Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842466564567
邮箱inpos@inpos.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
853590其他高压电路装置
761090铝制结构体及部件
854460高压电线
730890其他钢铁结构体
820600手工工具套装
392590其他塑料建材
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$11.36M
印度尼西亚5$232.3K
波兰1$44.0K
印度1$12.7K
德国1$8.7K
比利时1$1.3K
荷兰2$1.3K
土耳其1$738
越南1$360

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar International Ltd.中国58$8.12M光伏组件、其他高压电路装置
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国7$1.23M高压电线、其他高压电路装置
JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国香港4$875.5K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Mibet Solar HK Co., Ltd.中国9$424.0K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD1$379.4K高压电线、其他高压电路装置
Widex Technology Development Ltd.中国1$206.8K静止变流器、变压器零件
Evergreen Power Supply Co., Ltd.中国2$195.4K静止变流器、电测仪表
JS Solar International Ltd.中国1$153.6K其他高压电路装置、光伏组件
Anhui Huasun Energy Co., Ltd.中国2$6.4K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Hukseflux South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$1.3K光学辐射仪器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$536.9K
2026-05-27其他高压电路装置JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0
2026-05-27光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0
2026-05-04其他高压电路装置JA Solar New Energy Yangzhou Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD中国$71.3K
2026-04-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD中国$118.4K
2026-04-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD中国$71.3K
2026-04-27高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD中国$118.4K
2026-03-10光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$138.9K
2026-03-10其他高压电路装置JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

INPOS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →