INPOS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INPOS
91
进口笔数
0
出口笔数
$11.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105859511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN745VGHP |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Số 23, BT3 KĐT Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INPOS |
| 企业英文名称 | INPOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, BT3 KĐT Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842466564567 |
| 邮箱 | inpos@inpos.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $11.36M |
| 印度尼西亚 | 5 | $232.3K |
| 波兰 | 1 | $44.0K |
| 印度 | 1 | $12.7K |
| 德国 | 1 | $8.7K |
| 比利时 | 1 | $1.3K |
| 荷兰 | 2 | $1.3K |
| 土耳其 | 1 | $738 |
| 越南 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 58 | $8.12M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.23M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $875.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Mibet Solar HK Co., Ltd. | 中国 | 9 | $424.0K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 1 | $379.4K | 高压电线、其他高压电路装置 | |
| Widex Technology Development Ltd. | 中国 | 1 | $206.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| Evergreen Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.4K | 静止变流器、电测仪表 |
| JS Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $153.6K | 其他高压电路装置、光伏组件 |
| Anhui Huasun Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 光学辐射仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $536.9K |
| 2026-05-27 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2026-05-27 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2026-05-04 | 其他高压电路装置 | JA Solar New Energy Yangzhou Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $118.4K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-27 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $118.4K |
| 2026-03-10 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $138.9K |
| 2026-03-10 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |