Thien Nam Viet Furniture Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT THIêN NAM VIệT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$259.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702886497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TANSK7 |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | 34 Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT THIÊN NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN NAM VIET FURNITURE DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949998788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $259.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | 14 | $259.8K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 木制厨房家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $465 |
| 2023-11-16 | 木制厨房家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $506 |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $478 |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $291 |
| 2023-11-16 | 木制厨房家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $845 |
| 2023-11-16 | 木制厨房家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $317 |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $421 |
| 2023-11-16 | 木制家具零件 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $99 |
| 2023-11-16 | 木制厨房家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $595 |
| 2023-11-16 | 其他木家具 | Commercial Stone Fabricators, Inc. | 美国 | $804 |