E.U.C. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH E.U.C

20
进口笔数
1
出口笔数
$86.0K
进口金额
$1.4K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2023-03-23
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $673 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $673 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702257636
企查查编码QVNDY77YJQ
成立日期2014-03-05
联系地址Số 41/24 Lê Hồng Phong, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E.U.C
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842743667006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
841989温控处理设备
902730光学分光仪
902790切片机零件
392690其他塑料制品
841940工业蒸馏设备
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪
700231熔融石英玻璃管
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$58.3K
美国1$15.1K
印度4$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国4$24.2K光学分光仪、切片机零件
AE IMP EXP Co., Ltd.中国1$17.2K温控处理设备、其他塑料制品
Keika Ventures LLC美国1$15.1K气体烟雾分析仪、切片机零件
Instrumex印度2$7.1K分析仪器、初级硅氧烷
Polltech Instruments Pvt. Ltd.印度2$5.5K分析仪器、第90章仪器零件
Jinan Maoan Instrument Co., Ltd.中国1$4.3K放电灯、电镀设备
Zhejiang Fuxia Medical Technology Co., Ltd.中国1$3.6K其他气泵、通风罩
Qingdao Jinhui Mo International Trading Co., Ltd.中国1$2.9K过滤净化器零件、水净化机械
BioBase Make Trading Co., Ltd.中国1$1.8K温控处理设备、通风罩
AELAB GUANGZHOU CO LTD中国香港1$1.4K其他离心机、30公斤以下称重机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AELAB Guangzhou Co., Ltd.中国1$1.4K光学分光仪

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18过滤净化器零件Qingdao Jinhui Mo International Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2024-11-13光学分光仪Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国$12.7K
2024-11-13切片机零件Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国$2.1K
2024-10-21气体烟雾分析仪Foshan Goldenshell Lighting Co., Ltd.中国$627
2024-10-01气体烟雾分析仪Keika Ventures LLC美国$15.1K
2024-09-13切片机零件Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国$1.7K
2024-09-13分析仪器Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国$1.6K
2024-09-13切片机零件Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd.中国$792
2024-03-06液体流量计DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD中国$673
2024-01-18其他塑料制品Fuli Instruments Ltd.中国$50

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23光学分光仪AELAB Guangzhou Co., Ltd.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

E.U.C. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →