E.U.C. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E.U.C
20
进口笔数
1
出口笔数
$86.0K
进口金额
$1.4K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2023-03-23
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702257636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY77YJQ |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Số 41/24 Lê Hồng Phong, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E.U.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842743667006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $58.3K |
| 美国 | 1 | $15.1K |
| 印度 | 4 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 光学分光仪、切片机零件 |
| AE IMP EXP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Keika Ventures LLC | 美国 | 1 | $15.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Instrumex | 印度 | 2 | $7.1K | 分析仪器、初级硅氧烷 |
| Polltech Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $5.5K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Jinan Maoan Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 放电灯、电镀设备 |
| Zhejiang Fuxia Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他气泵、通风罩 |
| Qingdao Jinhui Mo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 温控处理设备、通风罩 |
| AELAB GUANGZHOU CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他离心机、30公斤以下称重机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AELAB Guangzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 过滤净化器零件 | Qingdao Jinhui Mo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-13 | 光学分光仪 | Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2024-11-13 | 切片机零件 | Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-21 | 气体烟雾分析仪 | Foshan Goldenshell Lighting Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2024-10-01 | 气体烟雾分析仪 | Keika Ventures LLC | 美国 | $15.1K |
| 2024-09-13 | 切片机零件 | Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-13 | 分析仪器 | Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-13 | 切片机零件 | Beijing Purkinje General Instrument Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2024-03-06 | 液体流量计 | DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国 | $673 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | Fuli Instruments Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 光学分光仪 | AELAB Guangzhou Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |