Tae Lim Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TAE LIM VINA
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$906.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700792853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE61KDB |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Số 12A đường Tiên Phong 7, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAE LIM VINA |
| 企业英文名称 | TAE LIM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 12A, Đường số 3-3, Lô TR-C-06 Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.9622亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $791.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $761.6K | 橡塑模具、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 4 | $115.5K | 橡塑模具 | |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.6K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $14.0K |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $10.7K |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $6.6K |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $10.4K |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $9.8K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $9.7K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $11.6K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $12.6K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $11.3K |
| 2026-01-29 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | — | $7.8K |