Minh Khang Vina XNK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH KHANG VINA

0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$146.9K
出口金额
最近进口
2023-07-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号2301132451
企查查编码QVNEC6RDQJ
成立日期2020-04-23
联系地址Số 88 Khu An Giải, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK MINH KHANG VINA
企业英文名称MINH KHANG VINA XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88 Khu An Giải, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84866175012
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
940169木制座椅
940330木制办公家具
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$146.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Redsheng International Trade Co., Ltd.中国1$71.1K其他粗加工木材、6mm以上木材
Shanghai Fucheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$31.6K6毫米以上白蜡木、6mm以上木材
Putian City Grace Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$29.6K其他粗加工木材、非针叶燃料木
Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd.中国1$14.7K鲜榴莲、其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-04其他粗加工木材PUTIAN CITY GRACE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$29.6K
2023-07-036mm以上木材SHANGHAI FUCHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$31.6K
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$1.6K
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$416
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$580
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$420
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$930
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$1.8K
2023-03-19木制办公家具GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$1.2K
2023-03-19木制座椅GUANGXI FANGCHENG PORT POLY IMPORT & EXPORT LTD CORP ORATION中国$770

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Vina XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →