TIEN PHONG TECHNOLOGY EQUIPMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ TIêN PHONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$117.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315309779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B555N2 |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 146 Trần Văn Quang, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG TECHNOLOGY EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 146 Trần Văn Quang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84978390339 |
| 邮箱 | truongthingocquyen9117@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $115.6K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Machinosis Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $77.5K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| ALTA SOLUTION INC | 美国 | 1 | $38.1K | 其他测量仪器 |
| Dongguan Sino Syncs Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 集成电路零件、其他测量仪器 |
| ALTA SOLUTIONS | 美国 | 1 | $50 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他测量仪器 | Machinosis Co., Ltd. | 美国 | $744 |
| 2025-04-09 | 其他测量仪器 | Machinosis Co., Ltd. | 美国 | $741 |
| 2025-04-09 | 带接头绝缘电线 | Machinosis Co., Ltd. | 美国 | $788 |
| 2025-04-09 | 其他测量仪器 | Machinosis Co., Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2025-04-09 | 其他测量仪器 | Machinosis Co., Ltd. | 美国 | $589 |
| 2025-03-19 | 其他测量仪器 | Machinosis Co., Ltd. | 美国 | $72.5K |
| 2025-02-19 | 其他测量仪器 | Dongguan Sino Syncs Industrial Co. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-25 | 静止变流器 | ALTA SOLUTIONS | 中国 | $50 |
| 2024-07-10 | 其他测量仪器 | ALTA SOLUTION INC | 美国 | $38.1K |