Le Tri Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lê Trí
30
进口笔数
3
出口笔数
$497.7K
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301791267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX31FPJA |
| 成立日期 | 1999-08-21 |
| 联系地址 | tk2/6 Bến Chương Dương, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839202956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 910211 | 电动手表 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 050210 | 猪鬃 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $497.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $13.3K |
| 越南 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $284.7K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 19 | $149.1K | ||
| Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 蛋白浓缩物、猪鬃 |
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
| Guangzhou Tianshunyi Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 混合机、工业干燥机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG YU FOODS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.3K | 未煮意面 |
| Hong Yu Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 电动手表 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 未煮意面 | HONG YU FOODS CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-04-28 | 未煮意面 | HONG YU FOODS CO., LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-11-14 | 未煮意面 | HONG YU FOODS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |