Le Tri Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lê Trí

30
进口笔数
3
出口笔数
$497.7K
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $978 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $978 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301791267
企查查编码QVNX31FPJA
成立日期1999-08-21
联系地址tk2/6 Bến Chương Dương, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ TRÍ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842839202956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392010乙烯聚合物塑料
910211电动手表
848079非注塑模具
390422增塑PVC混合物
050210猪鬃
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847730吹塑机
847982混合机

出口

HS 编码产品
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$497.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$13.3K
越南1$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国8$284.7K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b419$149.1K
Qingdao Xinyiyuan International Import & Export Co., Ltd.中国1$49.5K蛋白浓缩物、猪鬃
Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$12.4K镀锌钢板、液压车辆千斤顶
Guangzhou Tianshunyi Trade Co., Ltd.加拿大1$2.0K混合机、工业干燥机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG YU FOODS CO LTD中国台湾2$13.3K未煮意面
Hong Yu Foods Co., Ltd.越南1$6.6K未煮意面

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$625
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$150
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-13电动手表GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$5.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18未煮意面HONG YU FOODS CO LTD中国台湾$6.8K
2025-04-28未煮意面HONG YU FOODS CO., LTD越南$6.6K
2023-11-14未煮意面HONG YU FOODS CO LTD中国台湾$6.5K

相关企业 · 同类产品

Le Tri Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →