Dong Nam Viet Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Đông Nam Việt
309
进口笔数
17
出口笔数
$12.77M
进口金额
$328.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-16
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104593516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY761BU |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 3A, ngõ 33 phố Phú Thượng, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ ĐÔNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | DONG NAM VIET INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 3 phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904300532 |
| 邮箱 | dongnamvietjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 871640 | 其他挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 309 | $12.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $165.5K |
| 老挝 | 11 | $131.3K |
| 越南 | 1 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | 236 | $9.82M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| BMC LAO | 老挝 | 73 | $2.95M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 4 | $136.2K | 木薯淀粉 |
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $131.3K | 人造纺织袋、硬质PVC管 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 越南 | 1 | $31.3K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $29.4K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.8K |
| 2026-04-18 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2026-04-18 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2026-03-09 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |
| 2025-05-16 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |
| 2025-04-01 | 其他挂车 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2025-04-01 | 柴油拖拉机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $34.0K |
| 2025-02-06 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.5K |
| 2025-01-13 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2024-12-25 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2024-09-22 | 360度挖掘机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2024-09-22 | 人造纺织袋 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.8K |