Dong Nam Viet Investment & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Đông Nam Việt

309
进口笔数
17
出口笔数
$12.77M
进口金额
$328.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-16
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.0K · 7 笔出口 $31.3K · 1 笔2023-12进口 $132.0K · 4 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-01进口 $300.0K · 6 笔出口 $136.2K · 4 笔2024-02进口 $241.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $466.2K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-04进口 $132.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $382.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $342.9K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $462.6K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $313.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.5K · 6 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-10进口 $276.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $683.4K · 11 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $491.7K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-02进口 $478.8K · 11 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-03进口 $461.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.7K · 6 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-05进口 $183.6K · 6 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-06进口 $315.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $219.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $409.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $495.8K · 11 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-04进口 $579.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.0K · 7 笔出口 $31.3K · 1 笔2023-12进口 $132.0K · 4 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-01进口 $300.0K · 6 笔出口 $136.2K · 4 笔2024-02进口 $241.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $466.2K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-04进口 $132.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $382.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $342.9K · 8 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $462.6K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $313.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.5K · 6 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-10进口 $276.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $683.4K · 11 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-01进口 $491.7K · 10 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-02进口 $478.8K · 11 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-03进口 $461.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.7K · 6 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-05进口 $183.6K · 6 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-06进口 $315.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $219.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $409.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $495.8K · 11 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-04进口 $579.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104593516
企查查编码QVNQY761BU
成立日期2010-04-20
联系地址Số nhà 3A, ngõ 33 phố Phú Thượng, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ ĐÔNG NAM VIỆT
企业英文名称DONG NAM VIET INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 3 phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84904300532
邮箱dongnamvietjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
230310淀粉残渣

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
110814木薯淀粉
842952360度挖掘机
850421650kVA以下液体变压器
870121柴油拖拉机
871640其他挂车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝309$12.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$165.5K
老挝11$131.3K
越南1$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝236$9.82M木薯淀粉、淀粉残渣
BMC LAO老挝73$2.95M木薯淀粉、淀粉残渣

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国4$136.2K木薯淀粉
BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝11$131.3K人造纺织袋、硬质PVC管
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG越南1$31.3K木薯淀粉
Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国1$29.4K木薯淀粉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$24.0K
2026-04-28木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.8K
2026-04-28木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$24.0K
2026-04-28木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.8K
2026-04-18木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.0K
2026-04-18木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.0K
2026-04-17木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$24.0K
2026-04-17木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.0K
2026-04-17木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.0K
2026-04-17木薯淀粉BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$24.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$4.6K
2026-03-09人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$9.2K
2025-05-16人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$8.8K
2025-04-01其他挂车BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$6.0K
2025-04-01柴油拖拉机BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$34.0K
2025-02-06人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$17.5K
2025-01-13人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$10.0K
2024-12-25人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$2.5K
2024-09-22360度挖掘机BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$12.5K
2024-09-22人造纺织袋BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝$8.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Viet Investment & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →