Hung Loc Cashew Oil Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Dầu Điều Hùng Lộc
0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$65.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601004678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTWCP03 |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | 265A, tổ 5, khu phố 11, đường Bùi Văn Hòa, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT DẦU ĐIỀU HÙNG LỘC |
| 企业英文名称 | HUNG LOC CASHEW OIL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116, ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513892139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 409 | $55.23M |
| 中国 | 45 | $8.62M |
| 韩国 | 6 | $1.17M |
| 日本 | 1 | $92.0K |
| 土耳其 | 7 | $69.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $67.8K |
| 美国 | 2 | $58.8K |
| 西班牙 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardolite Chemical Zhuhai Co., Ltd. | 越南 | 72 | $17.07M | 其他化学制剂 |
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $6.02M | 其他化学制剂 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 30 | $5.97M | 其他化学制剂 |
| Anhui Meidong Biomaterials Co., Ltd. | 越南 | 30 | $4.25M | 其他化学制剂 |
| Dongguang County Qianglong Polymer Material Co., Ltd. | 越南 | 34 | $4.07M | 其他化学制剂 |
| Luan Aoqi Oil Renewable Energy Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.25M | 其他化学制剂 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.87M | 其他化学制剂 |
| Nanjing Joofu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $919.2K | 其他化学制剂 |
| Jiaxing Honing Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 14 | $353.1K | 其他化学制剂 |
| Shandong Hengchuang Chemical Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $316.6K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LUAN AOQI OIL RENEWABLE ENERGY CO.,LTD | — | $207.0K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | DONGGUANG COUNTY QIANGLONG POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANDONG HENGCHUANG CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | CARDOLITE CHEMICAL ZHUHAI CO LTD | 中国 | $343.0K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | CARDOLITE CHEMICAL ZHUHAI CO LTD | 中国 | $343.0K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | ANHUI MEIDONG BIOMATERIALS CO LTD | 中国 | $390.0K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | DONGGUANG COUNTY QIANGLONG POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $272.8K |
| 2026-04-11 | 其他植物油 | CUKUROVA KIMYA ENDUSTRISI A S | — | $16.0K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $357.5K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG WANSHENG CO LTD | 中国 | $357.5K |