Viet Nhat CMT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT CMT
40
进口笔数
1
出口笔数
$482.3K
进口金额
$180
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-01-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101353516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5XGSHV |
| 成立日期 | 2003-04-04 |
| 联系地址 | Số 89, ngõ 124, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT CMT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT CMT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, ngõ 124, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435624080 |
| 传真 | 02435624081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $243.2K |
| 印度尼西亚 | 14 | $135.3K |
| 墨西哥 | 16 | $43.1K |
| 瑞典 | 1 | $16.8K |
| 美国 | 13 | $15.3K |
| 中国 | 11 | $12.1K |
| 意大利 | 9 | $6.0K |
| 捷克 | 7 | $4.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $2.0K |
| 英国 | 6 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $221.8K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Shirahama Co., Ltd. | 日本 | 1 | $95.9K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91.6K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| 861d926e464980f2de97c7c83f2634de | 2 | $41.8K | ||
| Sumitomo Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 8 | $13.2K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sumitomo Construction Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.6K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| SCMSEA (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $827 | 柴油机零件、安全阀 |
| Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $767 | 印刷日历、金属复合垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $180 | 360度挖掘机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SCMSEA (THAILAND) CO., LTD. | 日本 | $30 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SCMSEA (THAILAND) CO., LTD. | 德国 | $30 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SCMSEA (THAILAND) CO., LTD. | 德国 | $30 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SCMSEA (THAILAND) CO., LTD. | 德国 | $60 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SCMSEA (THAILAND) CO., LTD. | 日本 | $30 |
| 2025-11-13 | 压力测量仪 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2025-11-13 | 非液体温度计 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 墨西哥 | $21 |
| 2025-11-13 | 压力测量仪 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2025-11-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2025-11-07 | 非液体温度计 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 墨西哥 | $21 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $30 |