NONG DAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非合成纤维绳网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NôNG NGHIệP NôNG ĐạI
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801503163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAJSG3N |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 235, TDP Đồng Tâm, Thị Trấn Đinh Văn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP NÔNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | NONG DAI AGRICULTRURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235, TDP Văn Tâm, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84979890857 |
| 邮箱 | Chenwei090116@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.4K |
| 泰国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| IDYLL FLORAL CO LTD | 越南 | 1 | $14.5K | 非液体温度计、可逆热泵 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他塑料片材 | FOSHAN SHUNDE KUNYU GREENHOUSE ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $242 |
| 2026-02-27 | 其他塑料片材 | FOSHAN SHUNDE KUNYU GREENHOUSE ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-27 | 其他塑料片材 | FOSHAN SHUNDE KUNYU GREENHOUSE ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-04 | 机械零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $21 |
| 2025-09-04 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $18 |
| 2025-09-04 | 机械零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $334 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $104 |
| 2025-09-04 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $8 |
| 2025-09-04 | 不锈钢管件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $29 |
| 2025-09-04 | 自粘塑料片 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $15 |