Toan Gia Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Gia Phát
595
进口笔数
0
出口笔数
$11.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305203780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE8JEKG |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | 208 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN GIA PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 208 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0839107080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 402 | $8.50M |
| 土耳其 | 35 | $867.6K |
| 美国 | 44 | $439.5K |
| 奥地利 | 27 | $413.5K |
| 韩国 | 28 | $232.5K |
| 意大利 | 21 | $189.9K |
| 马来西亚 | 7 | $179.6K |
| 中国台湾 | 11 | $69.0K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $68.6K |
| 瑞典 | 11 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KVS Valves Pte. Ltd. | 新加坡 | 163 | $4.24M | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.29M | 阀门龙头、止回阀 |
| Nenutec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $570.0K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Potter Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 30 | $552.7K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Armas Dis Ticaret Sanayi A.S. | 土耳其 | 25 | $470.5K | 减压阀、阀门龙头 |
| WEFLO Valve Co., Ltd. | 中国 | 19 | $456.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $343.9K | 阀门龙头、喷枪 |
| Ningbo Weike Instrument Co., Ltd. | 中国 | 19 | $274.6K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Frese A | 中国 | 16 | $142.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Frese A | 丹麦 | 18 | $61.6K | 阀门龙头、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $181 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $181 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | FRESE A | 中国 | $256 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | FRESE A | 中国 | $256 |