Toan Gia Phat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 626 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Gia Phát

626
进口笔数
0
出口笔数
$11.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $293.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $427.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $344.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $559.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $713.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $546.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $371.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $503.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $248.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $167.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $251.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $293.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $427.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $344.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $559.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $713.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $546.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $371.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $503.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $248.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $167.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $251.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305203780
企查查编码QVNDE8JEKG
成立日期2007-09-18
联系地址208 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN GIA PHÁT
企业英文名称TOAN GIA PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址208 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话0839107080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
848140安全阀
848110减压阀
853650其他电气开关
842121水净化机械
848190阀门零件
902620压力测量仪
400921金属增强橡胶管
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国424$8.85M
土耳其38$906.0K
美国45$458.9K
奥地利29$416.3K
韩国30$239.3K
意大利22$191.0K
马来西亚7$179.6K
中国台湾12$70.7K
斯洛文尼亚4$69.8K
瑞典11$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KVS Valves Pte. Ltd.新加坡173$4.45M阀门龙头、止回阀
Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd.中国19$1.29M阀门龙头、止回阀
Nenutec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡26$614.9K阀门龙头、37.5瓦以下电机
Potter Hong Kong Holdings Ltd.中国32$593.7K其他电气开关、压力测量仪
WEFLO Valve Co., Ltd.中国21$484.7K阀门龙头、止回阀
Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其26$478.7K阀门龙头、减压阀
Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd.中国26$375.8K阀门龙头、喷枪
Ningbo Weike Instrument Co., Ltd.中国19$274.6K压力测量仪、非液体温度计
FRESE A/S丹麦18$81.5K减压阀、阀门龙头
Herz Armaturen Ges.m.b.H.奥地利16$43.9K阀门龙头、铜合金管件

近期贸易明细

进口(共 626)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门龙头Herz Armaturen Ges.m.b.H.奥地利$919
2026-06-30阀门龙头ALLBIZ ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$1.7K
2026-06-29压力测量仪KVS Valves Pte. Ltd.中国$3.8K
2026-06-29压力测量仪KVS Valves Pte. Ltd.中国$2.4K
2026-06-29压力测量仪KVS Valves Pte. Ltd.中国$750
2026-06-29压力测量仪KVS Valves Pte. Ltd.中国$8.4K
2026-06-25阀门龙头KVS Valves Pte. Ltd.中国$804
2026-06-25阀门龙头KVS Valves Pte. Ltd.中国$876
2026-06-25其他电气开关WEFLO Valve Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-25阀门龙头WEFLO Valve Co., Ltd.中国$516

相关企业 · 同类产品

Toan Gia Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →