Toan Gia Phat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Gia Phát

595
进口笔数
0
出口笔数
$11.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
67
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $293.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $427.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $344.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $559.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $713.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $546.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $371.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $503.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $248.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $293.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $427.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $344.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $236.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $559.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $338.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $276.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $713.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $546.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $371.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $351.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $503.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $248.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305203780
企查查编码QVNDE8JEKG
成立日期2007-09-18
联系地址208 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN GIA PHÁT
企业英文名称TOAN GIA PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址208 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话0839107080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
848140安全阀
848110减压阀
853650其他电气开关
842121水净化机械
848190阀门零件
902620压力测量仪
400921金属增强橡胶管
902519非液体温度计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国402$8.50M
土耳其35$867.6K
美国44$439.5K
奥地利27$413.5K
韩国28$232.5K
意大利21$189.9K
马来西亚7$179.6K
中国台湾11$69.0K
斯洛文尼亚3$68.6K
瑞典11$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KVS Valves Pte. Ltd.新加坡163$4.24M阀门龙头、止回阀
Ningbo Yongxiang Copper Pipeline Co., Ltd.中国19$1.29M阀门龙头、止回阀
Nenutec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$570.0K阀门龙头、37.5瓦以下电机
Potter Hong Kong Holdings Ltd.中国30$552.7K其他电气开关、液体流量计
Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其25$470.5K减压阀、阀门龙头
WEFLO Valve Co., Ltd.中国19$456.9K阀门龙头、止回阀
Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd.中国21$343.9K阀门龙头、喷枪
Ningbo Weike Instrument Co., Ltd.中国19$274.6K压力测量仪、非液体温度计
Frese A中国16$142.2K阀门龙头、阀门零件
Frese A丹麦18$61.6K阀门龙头、减压阀

近期贸易明细

进口(共 595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电气开关POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD美国$2.7K
2026-04-27其他电气开关POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD美国$2.7K
2026-04-27其他电气开关POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD美国$1.8K
2026-04-27液体流量计INFLUX MEASUREMENTS LTD英国$1.2K
2026-04-27其他电气开关POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD美国$181
2026-04-27其他电气开关POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD美国$1.8K
2026-04-27其他电气开关POTTER HONG KONG HOLDINGS LTD美国$181
2026-04-27液体流量计INFLUX MEASUREMENTS LTD英国$1.2K
2026-04-24阀门龙头FRESE A中国$256
2026-04-24阀门龙头FRESE A中国$256

相关企业 · 同类产品

Toan Gia Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →