HUD Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 聚乙二醇蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUD VIệT NAM

177
进口笔数
135
出口笔数
$4.06M
进口金额
$3.44M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
58
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $46.0K · 7 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $121.3K · 4 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-04进口 $105.6K · 8 笔出口 $74.7K · 4 笔2024-05进口 $149.0K · 9 笔出口 $268.8K · 7 笔2024-06进口 $171.3K · 8 笔出口 $61.3K · 4 笔2024-07进口 $53.8K · 3 笔出口 $192.3K · 8 笔2024-08进口 $224.8K · 9 笔出口 $221.6K · 13 笔2024-09进口 $185.0K · 6 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $184.7K · 7 笔2024-11进口 $142.8K · 6 笔出口 $160.8K · 7 笔2024-12进口 $211.5K · 7 笔出口 $166.3K · 7 笔2025-01进口 $54.4K · 3 笔出口 $129.2K · 4 笔2025-02进口 $197.1K · 5 笔出口 $127.8K · 4 笔2025-03进口 $210.8K · 7 笔出口 $248.9K · 7 笔2025-04进口 $206.0K · 5 笔出口 $142.4K · 6 笔2025-05进口 $155.6K · 5 笔出口 $133.9K · 4 笔2025-06进口 $133.2K · 4 笔出口 $90.2K · 4 笔2025-07进口 $162.4K · 7 笔出口 $131.3K · 4 笔2025-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $180.6K · 9 笔2025-09进口 $103.8K · 3 笔出口 $193.6K · 8 笔2025-10进口 $137.9K · 3 笔出口 $143.0K · 4 笔2025-11进口 $119.0K · 2 笔出口 $90.2K · 3 笔2025-12进口 $54.1K · 4 笔出口 $99.3K · 4 笔2026-01进口 $104.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 2 笔2026-03进口 $81.7K · 5 笔出口 $77.4K · 3 笔2026-04进口 $84.6K · 3 笔出口 $55.0K · 1 笔2026-05进口 $189.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.0K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $46.0K · 7 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $121.3K · 4 笔出口 $39.7K · 4 笔2024-04进口 $105.6K · 8 笔出口 $74.7K · 4 笔2024-05进口 $149.0K · 9 笔出口 $268.8K · 7 笔2024-06进口 $171.3K · 8 笔出口 $61.3K · 4 笔2024-07进口 $53.8K · 3 笔出口 $192.3K · 8 笔2024-08进口 $224.8K · 9 笔出口 $221.6K · 13 笔2024-09进口 $185.0K · 6 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $184.7K · 7 笔2024-11进口 $142.8K · 6 笔出口 $160.8K · 7 笔2024-12进口 $211.5K · 7 笔出口 $166.3K · 7 笔2025-01进口 $54.4K · 3 笔出口 $129.2K · 4 笔2025-02进口 $197.1K · 5 笔出口 $127.8K · 4 笔2025-03进口 $210.8K · 7 笔出口 $248.9K · 7 笔2025-04进口 $206.0K · 5 笔出口 $142.4K · 6 笔2025-05进口 $155.6K · 5 笔出口 $133.9K · 4 笔2025-06进口 $133.2K · 4 笔出口 $90.2K · 4 笔2025-07进口 $162.4K · 7 笔出口 $131.3K · 4 笔2025-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $180.6K · 9 笔2025-09进口 $103.8K · 3 笔出口 $193.6K · 8 笔2025-10进口 $137.9K · 3 笔出口 $143.0K · 4 笔2025-11进口 $119.0K · 2 笔出口 $90.2K · 3 笔2025-12进口 $54.1K · 4 笔出口 $99.3K · 4 笔2026-01进口 $104.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 2 笔2026-03进口 $81.7K · 5 笔出口 $77.4K · 3 笔2026-04进口 $84.6K · 3 笔出口 $55.0K · 1 笔2026-05进口 $189.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109904860
企查查编码QVN8MXKRX5
成立日期2022-02-11
联系地址Tầng 3 Tòa CT2B Gelexia Riverside, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HUD VIỆT NAM
企业英文名称HUD VIETNAM COMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 Tòa CT2B Gelexia Riverside, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
电话+84967778586
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340420聚乙二醇蜡
340490人造蜡
291816葡萄糖酸化合物
382440水泥添加剂
291612丙烯酸酯
291611丙烯酸
390729其他聚醚
293090其他有机硫化合物
292219其他氨基醇
380400木浆残碱

出口

HS 编码产品
382440水泥添加剂
392690其他塑料制品
291816葡萄糖酸化合物
382499其他化学制剂
701990其他玻璃纤维
283429其他硝酸盐
292142芳香单胺
292219其他氨基醇
731029钢铁容器<50升
731990手工缝针

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$3.31M
韩国15$490.4K
泰国4$96.2K
印度尼西亚5$82.5K
越南2$80.9K
日本1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰33$875.7K
俄罗斯25$632.3K
摩洛哥15$468.6K
以色列16$414.4K
西班牙13$329.8K
越南7$254.9K
孟加拉国9$128.4K
泰国8$65.8K
科摩罗1$52.1K
肯尼亚1$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIYI Chemical Co., Ltd.中国9$451.6K聚乙二醇蜡、葡萄糖酸化合物
Jilin Eson New Materials Co., Ltd.中国13$387.8K聚乙二醇蜡、其他聚醚
Chemball (Hangzhou) Chemicals Co., Ltd.中国15$370.9K三羟甲基丙烷、其他聚醚
Endreams Co., Ltd.韩国7$329.6K聚乙二醇蜡、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Qingdao Liberal Supply Chain Co., Ltd.中国8$189.7K其他聚醚、聚乙二醇蜡
Decochem International Co., Ltd.中国9$183.9K丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯
Qingdao Abel Technology Co., Ltd.中国7$168.3K葡萄糖酸化合物、其他聚醚
Shenyang Xingzhenghe Chemical Co., Ltd.中国8$136.3K木浆残碱、葡萄糖酸化合物
Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国7$99.6K葡萄糖酸化合物、改性淀粉
Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd.中国7$92.4K葡萄糖酸化合物、水泥添加剂

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISO-CEM MAROC20$675.8K水泥添加剂
War Remedium Sp. z o.o.波兰18$525.1K水泥添加剂
AFEC ECO Ltd.以色列16$414.4K水泥添加剂
Lubanta Sp. z o.o.波兰16$368.4K水泥添加剂
ProfTechnologies LLC俄罗斯14$343.1K水泥添加剂、其他塑料制品
Quimica para Hormigon S.L.西班牙10$317.7K水泥添加剂
Proftekhnologii俄罗斯11$289.2K水泥添加剂、300升以上塑料容器
A & S ENGINEERS LTD.孟加拉国7$86.5K水泥添加剂、其他胶粘剂
Double Saturn International Co., Ltd.泰国3$46.7K水泥添加剂
AMS R Co., Ltd.泰国3$16.4K水泥添加剂

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚乙二醇蜡ENDREAMS CO., LTD.韩国$19.1K
2026-07-30聚乙二醇蜡ENDREAMS CO., LTD.韩国$19.1K
2026-07-04水泥添加剂Hubei Yiyang Trading Co., Ltd.中国$25
2026-07-01其他阴离子表面活性剂Anhui Yuanshun International Trade Co., Ltd.中国$4
2026-06-26葡萄糖酸化合物Shinnov Korea中国$13.2K
2026-06-22其他墨水Suzhou Xinzey Tech Co., Ltd.中国$12
2026-05-27水泥添加剂XIAMEN CONCRETE NEW MATERIAL RESEARCH INSTITUTE CO.,LTD.中国$15
2026-05-22水泥添加剂CHEMISTAR CO LTD韩国$1
2026-05-22水泥添加剂CHEMISTAR CO LTD韩国$1
2026-05-22水泥添加剂CHEMISTAR CO LTD韩国$1

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29水泥添加剂ISO-CEM MAROC—$55.0K
2026-03-26水泥添加剂RUDOLF REIMSAC S.A.C—$650
2026-03-26水泥添加剂RUDOLF REIMSAC S.A.C—$650
2026-03-26水泥添加剂ISO-CEM MAROC—$50.8K
2026-03-11水泥添加剂ISO-CEM MAROC—$25.4K
2026-02-13水泥添加剂ISO-CEM MAROC—$25.4K
2026-02-12水泥添加剂ISO-CEM MAROC—$50.8K
2025-12-25水泥添加剂ISO-CEM MAROC摩洛哥$26.1K
2025-12-25水泥添加剂War Remedium Sp. z o.o.波兰$21.1K
2025-12-23水泥添加剂ISO-CEM MAROC摩洛哥$26.1K

相关企业 · 同类产品

HUD Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →