Viet Nam Paloma Intelligent Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH PALOMA VIệT NAM
- 邮箱21
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$116.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108785579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20MQWMJ |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 83 Phố Kẻ Tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH PALOMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PALOMA INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 83 Phố Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84976923319 |
| 邮箱 | cskh.palomavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $37.8K |
| 美国 | 1 | $16.1K |
| 日本 | 2 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou SPRSUN New Energy Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 热泵、空调机零件 |
| SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 2 | $30.8K | 热泵、钢制容器(>300升) |
| Pentair Water Systems | 美国 | 1 | $16.1K | 水净化机械 |
| Laomoat Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.9K | 钢制容器(>300升)、热泵 |
| Shenzhen Xinzhan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 热泵 |
| Solar Thermal Australia Pty Ltd | 日本 | 1 | $9.3K | 热泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 钢制容器(>300升) | Laomoat Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2024-12-07 | 热泵 | Laomoat Pty Ltd | 日本 | $5.9K |
| 2024-11-30 | 热泵 | GUANGZHOU SPRSUN NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-30 | 热泵 | GUANGZHOU SPRSUN NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-30 | 钢制容器(>300升) | GUANGZHOU SPRSUN NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-30 | 热泵 | GUANGZHOU SPRSUN NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-30 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU SPRSUN NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-30 | 50-300升容器 | GUANGZHOU SPRSUN NEW ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 钢制容器(>300升) | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-11-28 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | $5.2K |