Chau Viet Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Chậu Việt
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702385010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNG7N0A |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Thửa 120, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHẬU VIỆT |
| 企业英文名称 | CHAU VIET TRADING MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 120, Tờ bản đồ số 13, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84906667771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 42 | $848.4K |
| 巴西 | 2 | $75.2K |
| 新加坡 | 4 | $43.5K |
| 加拿大 | 2 | $29.2K |
| 美国 | 3 | $25.4K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
| 印度 | 1 | $7.9K |
| 摩洛哥 | 1 | $7.7K |
| 阿联酋 | 1 | $411 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Potsonline Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $495.2K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Evandale Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $219.7K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Factory Direct Pots | 澳大利亚 | 7 | $133.5K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Organne Vasos Decor Ltda. | 危地马拉 | 2 | $75.2K | 其他陶瓷制品 |
| JI MEI FLOWER PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $43.5K | 603140、603900 |
| Potsonline Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $29.2K | 其他塑料制品 |
| Nanak Traders | 美国 | 2 | $21.6K | 木制箍桶制品、其他水泥制品 |
| PK TRADING BV | 1 | $18.8K | 其他陶瓷制品 | |
| Nanak Traders | 越南 | 1 | $17.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Wonderland Garden Arts & Crafts | 印度 | 1 | $7.9K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | POTSONLINE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |