Greenfarm Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư GREENFARM VIệT NAM

139
进口笔数
0
出口笔数
$36.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $974.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $934.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $850.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $736.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $662.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $600.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $869.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $718.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.50M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $878.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.72M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $539.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $835.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $644.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $638.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $403.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $974.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $934.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $850.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $736.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $662.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $600.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $869.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $718.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.50M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $878.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.72M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $539.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.33M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $835.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $644.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $638.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $403.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300865914
企查查编码QVNK1Q46G6
成立日期2014-12-18
联系地址Số 604,Tờ bản đồ số 4, Khu Đồng Mã, Thôn Ngọc Quan, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ GREENFARM VIỆT NAM
企业英文名称GREENFARM VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 604,Tờ bản đồ số 4, Khu Đồng Mã, Thôn Ngọc Quan, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842223645188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
120190非种用大豆
230990猫狗饲料
230330酿造废料
293090其他有机硫化合物
320300动植物着色料
843699农用机械零件
040410乳清制品
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷34$16.51M
巴西25$13.19M
美国49$5.74M
新加坡7$495.4K
中国15$457.5K
马来西亚4$190.6K
加拿大2$161.8K
法国1$65.4K
乌克兰2$32.8K
墨西哥1$183

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡12$7.92M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.阿根廷16$7.32M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西10$3.90M其他玉米、大豆油渣
CJ International Asia Pte. Ltd.7$3.56M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡7$3.27M其他玉米、粗棕榈油
International Feed Corp. Corporation美国11$1.05M大豆油渣、非种用大豆
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡6$449.4K猫狗饲料、零售杀菌剂
Poet Nutrition LLC美国6$394.3K酿造废料、大豆油渣
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$291.9K蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡9$264.2K肉粉粒、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16猫狗饲料Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.马来西亚$66.5K
2026-03-13其他有机硫化合物ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD中国$41.8K
2026-03-12动植物着色料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$72.0K
2026-03-06非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$223.0K
2026-02-13其他小麦及混合麦CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD阿根廷$196.3K
2026-02-09大豆油渣BUNGE SA美国$192.3K
2026-02-09大豆油渣BUNGE SA美国$195.4K
2026-02-05猫狗饲料Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.马来西亚$54.5K
2026-01-30其他玉米COFCO INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD巴西$603.8K
2026-01-09猫狗饲料Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.马来西亚$41.0K

相关企业 · 同类产品

Greenfarm Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →