Greenfarm Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư GREENFARM VIệT NAM
139
进口笔数
0
出口笔数
$36.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300865914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1Q46G6 |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Số 604,Tờ bản đồ số 4, Khu Đồng Mã, Thôn Ngọc Quan, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ GREENFARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENFARM VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 604,Tờ bản đồ số 4, Khu Đồng Mã, Thôn Ngọc Quan, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842223645188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 34 | $16.51M |
| 巴西 | 25 | $13.19M |
| 美国 | 49 | $5.74M |
| 新加坡 | 7 | $495.4K |
| 中国 | 15 | $457.5K |
| 马来西亚 | 4 | $190.6K |
| 加拿大 | 2 | $161.8K |
| 法国 | 1 | $65.4K |
| 乌克兰 | 2 | $32.8K |
| 墨西哥 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $7.92M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 16 | $7.32M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 10 | $3.90M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 7 | $3.56M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.27M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 11 | $1.05M | 大豆油渣、非种用大豆 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 6 | $449.4K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 6 | $394.3K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $291.9K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $264.2K | 肉粉粒、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 马来西亚 | $66.5K |
| 2026-03-13 | 其他有机硫化合物 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-03-12 | 动植物着色料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $72.0K |
| 2026-03-06 | 非种用大豆 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $223.0K |
| 2026-02-13 | 其他小麦及混合麦 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $196.3K |
| 2026-02-09 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 美国 | $192.3K |
| 2026-02-09 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 美国 | $195.4K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 马来西亚 | $54.5K |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | COFCO INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $603.8K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 马来西亚 | $41.0K |