Dong Hanh Phat Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐồNG HàNH PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$38.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315108007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTFTG16 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐỒNG HÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG HANH PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $23.9K |
| 印度 | 1 | $6.2K |
| 西班牙 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 捷克 | 1 | $943 |
| 奥地利 | 1 | $622 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sundy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Unique Equipments | 印度 | 1 | $6.2K | 其他电气设备、静止变流器 |
| FEMA Electronica S.A. | 西班牙 | 1 | $5.2K | 电测仪表、计量计数器 |
| Changsha Kaiyuan Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Jinan Hensgrand Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Beijing Grinder Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 混合机、矿物粉碎机 |
| UNUO Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Mandik A.S. | 捷克 | 1 | $943 | 非制冷空调机、非电热空气加热器 |
| LACHOI SCIENTIFIC INSTRUMENT (SHAOXING) CO LTD | 中国香港 | 1 | $905 | 混合机、非金属测试机 |
| Shenzhen Derui Ultrasonic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $214 | 其他功能机器、超声波机床 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非金属测试机 | HUNAN SUNDY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 非金属测试机 | LACHOI SCIENTIFIC INSTRUMENT (SHAOXING) CO LTD | 中国 | $905 |
| 2025-06-14 | 非金属测试机 | GREENSENSELAB | 奥地利 | $622 |
| 2025-04-29 | 气体烟雾分析仪 | HUNAN SUNDY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-23 | 气体烟雾分析仪 | HUNAN SUNDY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-12-02 | 超声波机床 | UNIQUE EQUIPMENTS | 印度 | $2.2K |
| 2024-12-02 | 非金属测试机 | UNIQUE EQUIPMENTS | 印度 | $4.0K |
| 2024-11-04 | 非金属测试机 | JINAN HENSGRAND INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-13 | 非金属测试机 | JINAN HENSGRAND INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-23 | 气体烟雾分析仪 | CHANGSHA KAIYUAN INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $884 |