Tan Trung Nam Consultants & Electrical Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và THIếT Bị ĐIệN TâN TRUNG NAM
- 邮箱1
37
进口笔数
0
出口笔数
$420.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311235212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJN0B05 |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | 2/19 Thăng Long, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN TÂN TRUNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84862924316 |
| 邮箱 | nam@tantrungnam.vn |
| 官网 | tantrungnam.vn |
| 传真 | 0862924338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $316.4K |
| 中国 | 21 | $89.2K |
| 德国 | 3 | $7.6K |
| 中国台湾 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inphase Power Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $316.4K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Xi'an Coepower Electric Co., Ltd. | 中国 | 17 | $73.3K | 其他自动控制仪、其他电气设备 |
| Hengyi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 电力电容器、其他电感器 |
| HANS VON MANGOLDT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 其他电感器 |
| Hans von Mangoldt GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 其他电感器、其他电气设备 |
| Sheng Ye Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 纸塑固定电容器、其他固定电容器 |
| XIAN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 静止变流器 |
| YShield GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他铝制品 |
| A. Eberle GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $845 | 其他自动控制仪、辐射检测仪器 |
| Sunil Kumar B M | 印度 | 1 | $48 | 带接头绝缘电线、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电感器 | HANS VON MANGOLDT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | HANS VON MANGOLDT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | HANS VON MANGOLDT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | HANS VON MANGOLDT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | XI'AN COEPOWER ELECTRIC CO LTD | 中国 | $100 |