Linh Anh Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 台球配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ LINH ANH

199
进口笔数
44
出口笔数
$2.94M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
18
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-01进口 $67.5K · 6 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-02进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-04进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.9K · 10 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-06进口 $119.7K · 10 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-07进口 $122.0K · 10 笔出口 $111.3K · 3 笔2024-08进口 $72.6K · 8 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-09进口 $131.7K · 8 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-11进口 $105.8K · 6 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-05进口 $80.8K · 1 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-07进口 $142.8K · 5 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $77.5K · 2 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $152.4K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $132.9K · 5 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-01进口 $241.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.9K · 6 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-01进口 $67.5K · 6 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-02进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-04进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.9K · 10 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-06进口 $119.7K · 10 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-07进口 $122.0K · 10 笔出口 $111.3K · 3 笔2024-08进口 $72.6K · 8 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-09进口 $131.7K · 8 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-11进口 $105.8K · 6 笔出口 $151.5K · 4 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $37.4K · 5 笔2025-05进口 $80.8K · 1 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-07进口 $142.8K · 5 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $77.5K · 2 笔2025-10进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $152.4K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $132.9K · 5 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-01进口 $241.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109890174
企查查编码QVN0TWPRBV
成立日期2022-01-17
联系地址LK11-02 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH ANH
企业英文名称LINH ANH TRADE AND SERVICES MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0868356066
邮箱linhanh.ktt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950420台球配件
680291加工大理石制品
851829未装壳扬声器
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
790700其他锌制品
851850电声扩音机组
600121棉毛圈织物
851890音频设备零件

出口

HS 编码产品
950420台球配件
850440静止变流器
630790其他纺织制品
600121棉毛圈织物
680291加工大理石制品
940519非LED枝形吊灯
940549非LED电灯装置
392310塑料包装箱
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$2.64M
芬兰28$152.9K
巴西2$129.4K
德国3$19.8K
比利时1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚22$894.6K
菲律宾4$105.0K
日本7$76.0K
越南4$42.0K
马来西亚2$26.3K
新加坡1$6.6K
美国4$6.2K
中国1$3.9K
挪威1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国44$1.20M其他塑料制品、玩具模型
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国39$564.3K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国57$528.5K汽车座椅零件、家具配件
Taomtips Oy芬兰28$152.9K台球配件、非针织手套
Ardosias Figueiredo & Almeida Ltda.巴西2$129.4K板岩制品、加工大理石制品
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$105.1K其他塑料制品、汽车座椅零件
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国4$59.0K其他塑料制品、其他护发品
Jiujiang Slate of China Stone Co., Ltd.中国5$41.9K板岩制品、加工大理石制品
Shanghai Wan Long Trading Co., Ltd.中国2$12.0K台球配件、羊毛混纺布
Bachmann Kunststoff Technologien德国2$11.0K聚氨酯、塑料棒材及型材

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Oryza Biliar Indonesia印度尼西亚18$745.8K台球配件、其他纺织制品
PT Artha Prima Cakrawala印度尼西亚4$149.1K台球配件、非LED电灯装置
Unitech Homelink Corp菲律宾2$56.2K其他护肤品、人造纺织袋
Smartway Solutions Co., Ltd.菲律宾2$48.8K其他钢铁结构体、陶瓷瓦
Just Do It Co., Ltd.日本1$29.0K台球配件
RY ON Enterprise马来西亚2$26.3K台球配件
Vtech Japan Co., Ltd.日本1$23.3K其他食品制剂、制备面食
Amazon.com Services, Inc.越南1$21.6K其他护肤品、金属建筑配件
VT Osaka Co., Ltd.日本2$12.4K台球配件
Amazon.com Services, Inc.美国4$6.2K非针织床罩、棉制装饰品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-24其他铝制品PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$3.2K
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$470
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$12.8K
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$720
2026-04-24电动手表PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD中国$600

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20塑料包装箱CENTER GROUP CO LTD日本$4.3K
2025-12-26台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$930
2025-12-26台球配件PT Oryza Biliar Indonesia印度尼西亚$16.3K
2025-12-12台球配件TMG 11 AS挪威$2.5K
2025-11-21台球配件DANANG T & T CO LTD日本$2.7K
2025-11-21其他功能机器Danang T & T Co., Ltd.日本$75
2025-09-15台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$21.9K
2025-09-15台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$15.6K
2025-09-15台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2025-09-15台球配件PT ORYZA BILIAR INDONESIA印度尼西亚$4.6K

相关企业 · 同类产品

Linh Anh Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →