Linh Anh Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ LINH ANH
199
进口笔数
44
出口笔数
$2.94M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
18
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109890174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TWPRBV |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | LK11-02 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH ANH |
| 企业英文名称 | LINH ANH TRADE AND SERVICES MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0868356066 |
| 邮箱 | linhanh.ktt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $2.64M |
| 芬兰 | 28 | $152.9K |
| 巴西 | 2 | $129.4K |
| 德国 | 3 | $19.8K |
| 比利时 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $894.6K |
| 菲律宾 | 4 | $105.0K |
| 日本 | 7 | $76.0K |
| 越南 | 4 | $42.0K |
| 马来西亚 | 2 | $26.3K |
| 新加坡 | 1 | $6.6K |
| 美国 | 4 | $6.2K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 挪威 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.20M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $564.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $528.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Taomtips Oy | 芬兰 | 28 | $152.9K | 台球配件、非针织手套 |
| Ardosias Figueiredo & Almeida Ltda. | 巴西 | 2 | $129.4K | 板岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.0K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Jiujiang Slate of China Stone Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.9K | 板岩制品、加工大理石制品 |
| Shanghai Wan Long Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 台球配件、羊毛混纺布 |
| Bachmann Kunststoff Technologien | 德国 | 2 | $11.0K | 聚氨酯、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Oryza Biliar Indonesia | 印度尼西亚 | 18 | $745.8K | 台球配件、其他纺织制品 |
| PT Artha Prima Cakrawala | 印度尼西亚 | 4 | $149.1K | 台球配件、非LED电灯装置 |
| Unitech Homelink Corp | 菲律宾 | 2 | $56.2K | 其他护肤品、人造纺织袋 |
| Smartway Solutions Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $48.8K | 其他钢铁结构体、陶瓷瓦 |
| Just Do It Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.0K | 台球配件 |
| RY ON Enterprise | 马来西亚 | 2 | $26.3K | 台球配件 |
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Amazon.com Services, Inc. | 越南 | 1 | $21.6K | 其他护肤品、金属建筑配件 |
| VT Osaka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.4K | 台球配件 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 4 | $6.2K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-24 | 电动手表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料包装箱 | CENTER GROUP CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-12-26 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $930 |
| 2025-12-26 | 台球配件 | PT Oryza Biliar Indonesia | 印度尼西亚 | $16.3K |
| 2025-12-12 | 台球配件 | TMG 11 AS | 挪威 | $2.5K |
| 2025-11-21 | 台球配件 | DANANG T & T CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-11-21 | 其他功能机器 | Danang T & T Co., Ltd. | 日本 | $75 |
| 2025-09-15 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.9K |
| 2025-09-15 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.6K |
| 2025-09-15 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-09-15 | 台球配件 | PT ORYZA BILIAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.6K |