Caphe Golden Cup Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CAPHE GOLDEN CUP
14
进口笔数
1
出口笔数
$171.6K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-09-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318172000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49BJTGW |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | 218/36/1B Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CAPHE GOLDEN CUP |
| 企业英文名称 | CAPHE GOLDEN CUP TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218/36/1B Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0946726060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $171.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMP Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.7K | 家用咖啡茶壶、其他家用电动热器 |
| G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $20.4K | 热饮食品加热设备、燃气热水器 |
| Guangzhou Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Jiangsu Polygee Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palad Roasting Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 种子分选机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | JIANGSU POLYGEE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-24 | 家用咖啡茶壶 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 家用咖啡茶壶 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-11-12 | 家用咖啡茶壶 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-07 | 农产品干燥机 | GUANGZHOU ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-08-11 | 其他家用电动热器 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-11 | 家用咖啡茶壶 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-03-20 | 塑料封口件 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-03-20 | 家用咖啡茶壶 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 种子分选机 | PALAD ROASTING CO LTD | 泰国 | $1.6K |