Thang Loi Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV THắNG LợI
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900881245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2JHQ9E |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI DV AND TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988504093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.29M | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $545.6K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Ningming Ruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他干果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 纸张切割机 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $765 |
| 2024-03-14 | 其他造纸机械 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-14 | 其他造纸机械 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-03-14 | 纸张切割机 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-03-14 | 其他造纸机械 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-14 | 其他造纸机械 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-03-14 | 金属钩环 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-14 | 其他机器刀具 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $72 |
| 2024-03-14 | 其他造纸机械 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-03-14 | 其他办公设备 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $4.3K |