Trung Son Hung Yen Foodstuff Corporation

越南出口商 · 出口 2,916 笔 · 主营 加工鲑鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xuất Khẩu Trung Sơn Hưng Yên

2,055
进口笔数
2,916
出口笔数
$322.43M
进口金额
$383.68M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-06-29
最近出口
71
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $774.4K · 10 笔出口 $2.16M · 18 笔2023-10进口 $6.21M · 44 笔出口 $10.31M · 81 笔2023-11进口 $12.45M · 74 笔出口 $9.07M · 80 笔2023-12进口 $5.86M · 41 笔出口 $9.42M · 74 笔2024-01进口 $6.05M · 39 笔出口 $10.30M · 77 笔2024-02进口 $5.79M · 36 笔出口 $4.54M · 35 笔2024-03进口 $5.81M · 54 笔出口 $10.42M · 86 笔2024-04进口 $6.94M · 41 笔出口 $9.45M · 70 笔2024-05进口 $6.55M · 47 笔出口 $9.49M · 84 笔2024-06进口 $5.39M · 46 笔出口 $8.73M · 81 笔2024-07进口 $9.25M · 45 笔出口 $8.58M · 66 笔2024-08进口 $4.87M · 38 笔出口 $10.14M · 78 笔2024-09进口 $4.53M · 43 笔出口 $9.21M · 78 笔2024-10进口 $3.35M · 36 笔出口 $10.24M · 83 笔2024-11进口 $7.45M · 55 笔出口 $9.88M · 91 笔2024-12进口 $14.37M · 66 笔出口 $9.01M · 66 笔2025-01进口 $8.53M · 39 笔出口 $8.61M · 68 笔2025-02进口 $11.02M · 79 笔出口 $6.34M · 47 笔2025-03进口 $10.60M · 78 笔出口 $8.15M · 67 笔2025-04进口 $11.55M · 75 笔出口 $9.30M · 62 笔2025-05进口 $8.29M · 62 笔出口 $9.13M · 69 笔2025-06进口 $7.02M · 39 笔出口 $10.85M · 82 笔2025-07进口 $7.23M · 57 笔出口 $9.88M · 64 笔2025-08进口 $6.11M · 43 笔出口 $11.82M · 79 笔2025-09进口 $6.80M · 55 笔出口 $12.51M · 81 笔2025-10进口 $7.29M · 54 笔出口 $12.01M · 82 笔2025-11进口 $8.49M · 57 笔出口 $12.48M · 88 笔2025-12进口 $10.81M · 62 笔出口 $9.93M · 70 笔2026-01进口 $10.34M · 57 笔出口 $8.96M · 64 笔2026-02进口 $3.80M · 21 笔出口 $5.03M · 39 笔2026-03进口 $9.44M · 52 笔出口 $9.08M · 64 笔2026-04进口 $13.71M · 42 笔出口 $6.88M · 50 笔2026-05进口 $7.86M · 31 笔出口 $7.27M · 58 笔2026-06进口 $5.44M · 45 笔出口 $8.78M · 65 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $774.4K · 10 笔出口 $2.16M · 18 笔2023-10进口 $6.21M · 44 笔出口 $10.31M · 81 笔2023-11进口 $12.45M · 74 笔出口 $9.07M · 80 笔2023-12进口 $5.86M · 41 笔出口 $9.42M · 74 笔2024-01进口 $6.05M · 39 笔出口 $10.30M · 77 笔2024-02进口 $5.79M · 36 笔出口 $4.54M · 35 笔2024-03进口 $5.81M · 54 笔出口 $10.42M · 86 笔2024-04进口 $6.94M · 41 笔出口 $9.45M · 70 笔2024-05进口 $6.55M · 47 笔出口 $9.49M · 84 笔2024-06进口 $5.39M · 46 笔出口 $8.73M · 81 笔2024-07进口 $9.25M · 45 笔出口 $8.58M · 66 笔2024-08进口 $4.87M · 38 笔出口 $10.14M · 78 笔2024-09进口 $4.53M · 43 笔出口 $9.21M · 78 笔2024-10进口 $3.35M · 36 笔出口 $10.24M · 83 笔2024-11进口 $7.45M · 55 笔出口 $9.88M · 91 笔2024-12进口 $14.37M · 66 笔出口 $9.01M · 66 笔2025-01进口 $8.53M · 39 笔出口 $8.61M · 68 笔2025-02进口 $11.02M · 79 笔出口 $6.34M · 47 笔2025-03进口 $10.60M · 78 笔出口 $8.15M · 67 笔2025-04进口 $11.55M · 75 笔出口 $9.30M · 62 笔2025-05进口 $8.29M · 62 笔出口 $9.13M · 69 笔2025-06进口 $7.02M · 39 笔出口 $10.85M · 82 笔2025-07进口 $7.23M · 57 笔出口 $9.88M · 64 笔2025-08进口 $6.11M · 43 笔出口 $11.82M · 79 笔2025-09进口 $6.80M · 55 笔出口 $12.51M · 81 笔2025-10进口 $7.29M · 54 笔出口 $12.01M · 82 笔2025-11进口 $8.49M · 57 笔出口 $12.48M · 88 笔2025-12进口 $10.81M · 62 笔出口 $9.93M · 70 笔2026-01进口 $10.34M · 57 笔出口 $8.96M · 64 笔2026-02进口 $3.80M · 21 笔出口 $5.03M · 39 笔2026-03进口 $9.44M · 52 笔出口 $9.08M · 64 笔2026-04进口 $13.71M · 42 笔出口 $6.88M · 50 笔2026-05进口 $7.86M · 31 笔出口 $7.27M · 58 笔2026-06进口 $5.44M · 45 笔出口 $8.78M · 65 笔2026-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900192590
企查查编码QVNDY4AX5V
成立日期2007-11-06
联系地址Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU TRUNG SƠN HƯNG YÊN
企业英文名称TRUNG SON HUNG YEN FOODSTUFF CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842213986868
邮箱myduc2005@vnn.vn
传真+842213785390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030314冻鳟鱼
030354冻鲭鱼
030481冷冻鲑鱼片
030312冻太平洋鲑鱼
030614冷冻烟熏蟹
210390混合调味料
220900醋代用品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
392321聚乙烯袋
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
160411加工鲑鱼
160420鱼肉制品
160415鲭鱼制品
160510加工蟹制品
160419其他鱼制品
160413沙丁鱼制品
160412加工鲱鱼
160552加工扇贝
200490冷冻蔬菜制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威525$98.12M
俄罗斯147$59.18M
智利332$52.26M
土耳其94$34.25M
日本682$33.51M
英国70$12.54M
加拿大41$11.30M
丹麦46$8.02M
冰岛19$2.88M
法国14$2.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,678$370.64M
新加坡159$7.85M
越南20$4.02M
中国台湾24$483.4K
马来西亚15$477.2K
中国香港6$859
丹麦1$559
美国8$400

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okamura Foods Co., Ltd.挪威194$47.60M冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼
Okamura Foods Co., Ltd.日本344$45.92M冻鳟鱼、混合调味料
Hanwa Co., Ltd.智利209$32.46M冻太平洋鲑鱼、冻鳟鱼
Fukui Chuo Uoichi Co., Ltd.俄罗斯67$29.75M冷冻烟熏蟹
Hanwa Co., Ltd.日本278$28.50M冻鲭鱼、醋代用品
Hanwa Co., Ltd.挪威196$23.44M冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼
Hanwa Co., Ltd.英国50$10.33M冻鲭鱼、其他冷冻软体动物
Okamura Trading Singapore Pte. Ltd.新加坡70$6.94M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻鳟鱼
Hanwa Co., Ltd.日本54$1.51M合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Nichirei Fresh Inc日本74$1.26M冻扇贝、醋代用品

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Co., Ltd.日本992$157.86M聚乙烯袋、冷冻虾
Okamura Foods Co., Ltd.日本961$119.14M加工鲑鱼、鲭鱼制品
Fukui Chuo Uoichi Co., Ltd.日本240$35.74M加工蟹制品、瓦楞纸箱
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚78$16.90M其他鲜猪肉、其他钢铁制品
Nichirei Fresh Inc日本125$14.33M冷冻虾、保藏虾制品
Toyo Reizo Co., Ltd.日本101$12.11M冷冻虾、保藏虾制品
Okamura Trading Singapore Pte. Ltd.新加坡161$7.99M加工鲑鱼、鱼肉制品
Fukui Chuo-Uoichi Co., Ltd.日本54$7.28M加工蟹制品、其他塑料包装制品
Kanematsu Corporation日本59$6.21M大豆油渣、咖啡提取物
Hanwa Co., Ltd.日本29$7.6K冷冻虾、虾制品

近期贸易明细

进口(共 2,055)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06冻大比目鱼OCEAN CHOICE INTERNATIONAL L.P.—$0
2026-06-30750W以下直流电机Okamura Foods Co., Ltd.日本$599
2026-06-30高压继电器Okamura Foods Co., Ltd.马来西亚$47
2026-06-30电力控制板Okamura Foods Co., Ltd.中国$248
2026-06-30冷冻烟熏蟹Fukui Chuo-Uoichi Co., Ltd.日本$198.0K
2026-06-29冷冻鱼肉Okamura Foods Co., Ltd.挪威$326
2026-06-29鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑Hanwa Co., Ltd.挪威$106.4K
2026-06-26醋代用品Hanwa Co., Ltd.日本$45.4K
2026-06-23冻鲭鱼Okamura Foods Co., Ltd.中国$370.5K
2026-06-22甜玉米制品Kanematsu Corporation泰国$44.2K

出口(共 2,916)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29鲭鱼制品Kanematsu Corporation日本$1.9K
2026-06-29加工蟹制品Okamura Foods Co., Ltd.日本$45.8K
2026-06-29加工鲑鱼Okamura Trading Singapore Pte. Ltd.新加坡$9.4K
2026-06-29鲭鱼制品Kanematsu Corporation日本$3.6K
2026-06-29沙丁鱼制品Hanwa Co., Ltd.日本$15.1K
2026-06-29鲭鱼制品Kanematsu Corporation日本$4.8K
2026-06-29沙丁鱼制品Hanwa Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-29鲭鱼制品Okamura Foods Co., Ltd.日本$9.3K
2026-06-29鲭鱼制品Okamura Foods Co., Ltd.日本$2.7K
2026-06-29加工鲑鱼Hanwa Co., Ltd.日本$21.8K

相关企业 · 同类产品

Trung Son Hung Yen Foodstuff Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →