Trung Son Hung Yen Foodstuff Corporation
越南出口商 · 出口 2,916 笔 · 主营 加工鲑鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Xuất Khẩu Trung Sơn Hưng Yên
2,055
进口笔数
2,916
出口笔数
$322.43M
进口金额
$383.68M
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-06-29
最近出口
71
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900192590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY4AX5V |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU TRUNG SƠN HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON HUNG YEN FOODSTUFF CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842213986868 |
| 邮箱 | myduc2005@vnn.vn |
| 传真 | +842213785390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 160552 | 加工扇贝 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 525 | $98.12M |
| 俄罗斯 | 147 | $59.18M |
| 智利 | 332 | $52.26M |
| 土耳其 | 94 | $34.25M |
| 日本 | 682 | $33.51M |
| 英国 | 70 | $12.54M |
| 加拿大 | 41 | $11.30M |
| 丹麦 | 46 | $8.02M |
| 冰岛 | 19 | $2.88M |
| 法国 | 14 | $2.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,678 | $370.64M |
| 新加坡 | 159 | $7.85M |
| 越南 | 20 | $4.02M |
| 中国台湾 | 24 | $483.4K |
| 马来西亚 | 15 | $477.2K |
| 中国香港 | 6 | $859 |
| 丹麦 | 1 | $559 |
| 美国 | 8 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okamura Foods Co., Ltd. | 挪威 | 194 | $47.60M | 冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | 344 | $45.92M | 冻鳟鱼、混合调味料 |
| Hanwa Co., Ltd. | 智利 | 209 | $32.46M | 冻太平洋鲑鱼、冻鳟鱼 |
| Fukui Chuo Uoichi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 67 | $29.75M | 冷冻烟熏蟹 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 278 | $28.50M | 冻鲭鱼、醋代用品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 挪威 | 196 | $23.44M | 冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 英国 | 50 | $10.33M | 冻鲭鱼、其他冷冻软体动物 |
| Okamura Trading Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $6.94M | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻鳟鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.51M | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 74 | $1.26M | 冻扇贝、醋代用品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 992 | $157.86M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | 961 | $119.14M | 加工鲑鱼、鲭鱼制品 |
| Fukui Chuo Uoichi Co., Ltd. | 日本 | 240 | $35.74M | 加工蟹制品、瓦楞纸箱 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 78 | $16.90M | 其他鲜猪肉、其他钢铁制品 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 125 | $14.33M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 101 | $12.11M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Okamura Trading Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 161 | $7.99M | 加工鲑鱼、鱼肉制品 |
| Fukui Chuo-Uoichi Co., Ltd. | 日本 | 54 | $7.28M | 加工蟹制品、其他塑料包装制品 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 59 | $6.21M | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 29 | $7.6K | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,055)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 冻大比目鱼 | OCEAN CHOICE INTERNATIONAL L.P. | — | $0 |
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | $599 |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | Okamura Foods Co., Ltd. | 马来西亚 | $47 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Okamura Foods Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2026-06-30 | 冷冻烟熏蟹 | Fukui Chuo-Uoichi Co., Ltd. | 日本 | $198.0K |
| 2026-06-29 | 冷冻鱼肉 | Okamura Foods Co., Ltd. | 挪威 | $326 |
| 2026-06-29 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Hanwa Co., Ltd. | 挪威 | $106.4K |
| 2026-06-26 | 醋代用品 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $45.4K |
| 2026-06-23 | 冻鲭鱼 | Okamura Foods Co., Ltd. | 中国 | $370.5K |
| 2026-06-22 | 甜玉米制品 | Kanematsu Corporation | 泰国 | $44.2K |
出口(共 2,916)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 鲭鱼制品 | Kanematsu Corporation | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 加工蟹制品 | Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | $45.8K |
| 2026-06-29 | 加工鲑鱼 | Okamura Trading Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.4K |
| 2026-06-29 | 鲭鱼制品 | Kanematsu Corporation | 日本 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 沙丁鱼制品 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $15.1K |
| 2026-06-29 | 鲭鱼制品 | Kanematsu Corporation | 日本 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 沙丁鱼制品 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 鲭鱼制品 | Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-06-29 | 鲭鱼制品 | Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 加工鲑鱼 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $21.8K |