Bee Solutions Information Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 收银机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG TIN DIQIT VIệT NAM

31
进口笔数
4
出口笔数
$24.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-07
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $489 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $186 · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $535 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $489 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $506 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $186 · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $535 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314961205
企查查编码QVNN0VTRHX
成立日期2018-04-02
联系地址Tầng 5, Tòa nhà JVPE, Lô 20, Đường số 2, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN DIQIT VIỆT NAM
企业英文名称DIQIT VIET NAM IMFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà JVPE, Lô 20, Đường số 2, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. + Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. + Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). + Đối với các ngành, nghề 'Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan-Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu': ngoại trừ "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). + Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02873006362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847050收银机
844332单功能打印机
852859非CRT显示器
392690其他塑料制品
844339单功能打印机
847190数据处理机
847690售货机零件
847090其他计算机器
847160自动数据处理输入输出单元
847329机器零件

出口

HS 编码产品
847050收银机
844332单功能打印机
847690售货机零件
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$14.4K
中国台湾4$10.1K
日本1$169
中国香港2$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOP VENDING MACHINE ELTRCTRONICS CO LTI中国台湾1$5.5K售货机零件
FAMETECH INC中国台湾2$3.6K自动数据处理输入输出单元、单功能打印机
Dongguan Qingwu Electronic Technology Co., Ltd.中国1$2.9K其他电气开关、收银机
HECNY Transportation Ltd.中国1$1.7K980710、电力控制板
HK QINGWU LTD中国香港1$1.5K非CRT显示器、收银机
AOZE LTD中国香港1$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Xiamen Kaishengnao Trading Co., Ltd.中国3$1.3K单功能打印机、其他印刷机零件
MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$614非CRT显示器、电器装置零件
Microtech Technology Co., Ltd.中国2$216非CRT显示器、OLED显示模组
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南2$82印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diqit Business Solutions K.K.日本4$12.8K收银机、单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非CRT显示器MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$136
2026-03-27收银机HK QINGWU LTD中国$1.5K
2026-03-17单功能打印机XIAMEN KAISHENGNAO TRADING CO LTD中国$360
2026-02-02非CRT显示器MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$186
2026-01-19非CRT显示器MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$136
2026-01-19非CRT显示器MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$156
2025-12-31非CRT显示器MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$66
2025-12-30其他非显像管显示器MICROTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2025-12-19其他塑料制品JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国香港$7
2025-12-19其他塑料制品JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD中国香港$1

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07售货机零件Diqit Business Solutions K.K.日本$535
2026-02-09收银机Diqit Business Solutions K.K.日本$7.7K
2026-02-09其他电视摄像机Diqit Business Solutions K.K.日本$120
2025-09-23收银机Diqit Business Solutions K.K.日本$1.1K
2025-07-04单功能打印机DIQIT BUSINESS SOLUTIONS K K日本$41
2025-07-04收银机DIQIT BUSINESS SOLUTIONS K K日本$1.1K
2025-07-04收银机DIQIT BUSINESS SOLUTIONS K K日本$1.2K
2025-07-04收银机DIQIT BUSINESS SOLUTIONS K K日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Bee Solutions Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →