Sinocare Vietnam L&M Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SINOCARE VIETNAM L&M
- 邮箱119
83
进口笔数
0
出口笔数
$6.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107588867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKD6BHS |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Phòng 401, tòa nhà THT, số 72C phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SINOCARE VIETNAM L&M |
| 企业英文名称 | SINOCARE VIETNAM L&M COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 52 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84868434181 |
| 邮箱 | hoangmanh778@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 74.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $6.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sannuo Hong Kong Ltd. | 中国 | 82 | $6.62M | 分析仪器、其他医疗器具 |
| Sinocare Health Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | SANNUO HONG KONG LTD | 中国 | $850 |