Hung Hiep Cene Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他锻钢制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Cene Hùng Hiệp
10
进口笔数
0
出口笔数
$345.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400572608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBQ5Y1K |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phương Lạn 5, Thị trấn Phương Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CENE HÙNG HIỆP |
| 企业英文名称 | HUNG HIEP CENE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phương Lạn 5, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913224509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $345.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xinshanmei Metal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.6K | 其他钢棒、摩托车及配件 |
| Hebei Jiuda Sprocket Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.6K | 摩托车及配件、传动部件 |
| HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $70.7K | 蓄电池零件、其他硫化橡胶制品 |
| Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 传动部件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-28 | 蓄电池零件 | HONG KONG HUAZHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2024-05-07 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-07 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-07 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2024-05-07 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-03 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-03 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-03 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-03 | 其他锻钢制品 | SUZHOU XINSHANMEI METAL CO LTD | 中国 | $2.8K |