I.D.I. International Development & Investment Corporation
越南出口商 · 出口 8,544 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I
- 邮箱25
133
进口笔数
8,544
出口笔数
$6.79M
进口金额
$409.90M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-22
最近出口
16
供应商数
611
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303141296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJBQQC5 |
| 成立日期 | 2003-07-15 |
| 联系地址 | Quốc lộ 80, Cụm công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐA QUỐC GIA I.D.I |
| 企业英文名称 | I.D.I INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 80, Cụm công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842773680383 |
| 邮箱 | info@idiseafood.com |
| 传真 | +842773680382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.7317万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 304620 | 304620 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 117 | $6.06M |
| 越南 | 10 | $594.7K |
| 以色列 | 1 | $78.0K |
| 德国 | 1 | $59.8K |
| 塞尔维亚 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2,273 | $133.91M |
| 中国 | 1,799 | $80.62M |
| 中国香港 | 695 | $29.16M |
| 新加坡 | 476 | $14.46M |
| 印度 | 315 | $13.63M |
| 澳大利亚 | 307 | $12.91M |
| 埃及 | 169 | $10.73M |
| 越南 | 157 | $7.17M |
| 英国 | 108 | $6.64M |
| 美国 | 196 | $6.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 95 | $5.32M | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| Grace Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $513.4K | 其他化学制剂 |
| Vega Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $222.2K | 其他化学制剂、1000伏以下保险丝 |
| Alsehab International | 越南 | 2 | $128.4K | 冻鲶鱼片 |
| Israco International Food Brands Marketing Ltd. | 以色列 | 1 | $78.0K | 冻鲶鱼片 |
| Aldi International Business LLC | 越南 | 1 | $74.6K | 冻鲶鱼片 |
| ELMASRIA ELSAUDIA UNITED | 越南 | 1 | $67.0K | 冻鲶鱼片 |
| Focus Group for Manufacturing & Packaging Food & Refrigeration | 越南 | 1 | $66.3K | 冻鲶鱼片 |
| Sensitech | 荷兰 | 2 | $1.6K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Lapi Gelatine S.p.A. | 意大利 | 2 | $61 | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
下游采购商(共 611)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menita Comercial Oceanica, S.A. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 737 | $46.09M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 540 | $30.93M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Importaciones Especializadas Angelion, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 403 | $25.00M | 瓦楞纸箱、冻罗非鱼片 |
| Empire Industries Ltd. | 印度 | 246 | $10.81M | 冻鲶鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Dongxing City Shunshuntong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 235 | $10.58M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| BIDFOOD AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 203 | $8.59M | 食用油脂制品、其他植物油 |
| Fangchenggang City Naxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 172 | $7.58M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Impacto Comercial Logistica, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 150 | $7.03M | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Shin-Sei Trade International LLP | 新加坡 | 305 | $6.98M | 不可食水生动物产品 |
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 143 | $5.69M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $39.0K |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $17.5K |
| 2026-07-16 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $12.3K |
| 2026-07-16 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $16.9K |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $32.5K |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $26.3K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $8.8K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $22.8K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $19.5K |
出口(共 8,544)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | FROZEN SWAI FILLETS (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS) | FRESH FOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 冻鲶鱼片 | FRESH FOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | FROZEN SWAI FILLETS (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS) | FRESH FOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 冷冻鲶鱼 | D&T FOODS YET | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 冻鲶鱼片 | INT Food Services Corp. S.A. | 厄瓜多尔 | $55.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd | — | $14.2K |
| 2026-07-31 | 冷冻鱼杂碎 | LuoJia International Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | — | $29.8K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | FUGUO FREEZING CO LTD | — | $12.5K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | $80.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Skygroup Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $20.2K |