I.D.I. International Development & Investment Corporation

越南出口商 · 出口 7,926 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I

125
进口笔数
7,926
出口笔数
$6.26M
进口金额
$384.11M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
15
供应商数
559
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.8K · 2 笔出口 $4.00M · 88 笔2023-09进口 $83.3K · 2 笔出口 $10.31M · 218 笔2023-10进口 $202.7K · 5 笔出口 $10.52M · 227 笔2023-11进口 $150.8K · 3 笔出口 $7.99M · 172 笔2023-12进口 $142.4K · 3 笔出口 $8.68M · 195 笔2024-01进口 $289.8K · 7 笔出口 $11.69M · 258 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $5.09M · 113 笔2024-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $10.44M · 234 笔2024-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $8.17M · 179 笔2024-05进口 $229.1K · 8 笔出口 $9.52M · 204 笔2024-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $10.92M · 225 笔2024-07进口 $118.1K · 3 笔出口 $10.02M · 198 笔2024-08进口 $239.2K · 5 笔出口 $11.36M · 228 笔2024-09进口 $225.2K · 6 笔出口 $9.13M · 196 笔2024-10进口 $115.5K · 3 笔出口 $10.54M · 234 笔2024-11进口 $57.2K · 1 笔出口 $8.72M · 181 笔2024-12进口 $116.2K · 1 笔出口 $10.05M · 202 笔2025-01进口 $87.8K · 1 笔出口 $8.61M · 168 笔2025-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $6.46M · 125 笔2025-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $9.25M · 180 笔2025-04进口 $119.6K · 2 笔出口 $9.31M · 182 笔2025-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $10.27M · 197 笔2025-06进口 $206.3K · 2 笔出口 $10.04M · 199 笔2025-07进口 $146.1K · 3 笔出口 $10.50M · 207 笔2025-08进口 $214.5K · 3 笔出口 $12.48M · 242 笔2025-09进口 $176.6K · 5 笔出口 $9.99M · 203 笔2025-10进口 $146.9K · 3 笔出口 $12.52M · 238 笔2025-11进口 $200.9K · 3 笔出口 $11.18M · 217 笔2025-12进口 $264.8K · 4 笔出口 $10.82M · 211 笔2026-01进口 $262.7K · 4 笔出口 $9.76M · 188 笔2026-02进口 $74.6K · 1 笔出口 $5.02M · 93 笔2026-03进口 $122.7K · 2 笔出口 $7.44M · 153 笔2026-04进口 $299.8K · 4 笔出口 $8.40M · 173 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.8K · 2 笔出口 $4.00M · 88 笔2023-09进口 $83.3K · 2 笔出口 $10.31M · 218 笔2023-10进口 $202.7K · 5 笔出口 $10.52M · 227 笔2023-11进口 $150.8K · 3 笔出口 $7.99M · 172 笔2023-12进口 $142.4K · 3 笔出口 $8.68M · 195 笔2024-01进口 $289.8K · 7 笔出口 $11.69M · 258 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $5.09M · 113 笔2024-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $10.44M · 234 笔2024-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $8.17M · 179 笔2024-05进口 $229.1K · 8 笔出口 $9.52M · 204 笔2024-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $10.92M · 225 笔2024-07进口 $118.1K · 3 笔出口 $10.02M · 198 笔2024-08进口 $239.2K · 5 笔出口 $11.36M · 228 笔2024-09进口 $225.2K · 6 笔出口 $9.13M · 196 笔2024-10进口 $115.5K · 3 笔出口 $10.54M · 234 笔2024-11进口 $57.2K · 1 笔出口 $8.72M · 181 笔2024-12进口 $116.2K · 1 笔出口 $10.05M · 202 笔2025-01进口 $87.8K · 1 笔出口 $8.61M · 168 笔2025-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $6.46M · 125 笔2025-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $9.25M · 180 笔2025-04进口 $119.6K · 2 笔出口 $9.31M · 182 笔2025-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $10.27M · 197 笔2025-06进口 $206.3K · 2 笔出口 $10.04M · 199 笔2025-07进口 $146.1K · 3 笔出口 $10.50M · 207 笔2025-08进口 $214.5K · 3 笔出口 $12.48M · 242 笔2025-09进口 $176.6K · 5 笔出口 $9.99M · 203 笔2025-10进口 $146.9K · 3 笔出口 $12.52M · 238 笔2025-11进口 $200.9K · 3 笔出口 $11.18M · 217 笔2025-12进口 $264.8K · 4 笔出口 $10.82M · 211 笔2026-01进口 $262.7K · 4 笔出口 $9.76M · 188 笔2026-02进口 $74.6K · 1 笔出口 $5.02M · 93 笔2026-03进口 $122.7K · 2 笔出口 $7.44M · 153 笔2026-04进口 $299.8K · 4 笔出口 $8.40M · 173 笔

工商档案

企业注册号0303141296
企查查编码QVNYJBQQC5
成立日期2003-07-15
联系地址Quốc lộ 80, Cụm công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐA QUỐC GIA I.D.I
企业英文名称I.D.I INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 80, Cụm công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3511 - Sản xuất điện
电话+842773680383
邮箱info@idiseafood.com
传真+842773680382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.7317万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030462冻鲶鱼片
040690其他干酪
090121烘焙咖啡
150920初榨橄榄油
180631夹心巧克力块≤2kg
190230制备面食
190531甜饼干
190590其他食品制剂
210320番茄调味汁

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
481910瓦楞纸箱
051191不可食水生动物产品
030493冷冻鱼肉
030399冷冻鱼杂碎
030451鲜鱼肉
030489冷冻鱼片
030432鲜鲶鱼片
030353冻沙丁鱼及类似鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国110$5.59M
越南9$528.4K
以色列1$78.0K
德国1$59.8K
塞尔维亚2$1.6K
意大利2$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥2,213$129.77M
中国1,758$78.64M
中国香港664$27.80M
新加坡440$13.37M
印度298$12.82M
澳大利亚288$12.09M
埃及157$9.93M
越南157$7.17M
英国102$6.28M
美国106$5.96M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magna Enterprise Co., Ltd.泰国88$4.86M其他化学制剂、其他次氯酸盐
Grace Enterprise Co., Ltd.泰国14$513.4K其他化学制剂
Vega Enterprise Co., Ltd.泰国8$222.2K其他化学制剂、1000伏以下保险丝
Alsehab International越南2$128.4K冻鲶鱼片
Israco International Food Brands Marketing Ltd.以色列1$78.0K冻鲶鱼片
Aldi International Business LLC越南1$74.6K冻鲶鱼片
ELMASRIA ELSAUDIA UNITED越南1$67.0K冻鲶鱼片
Focus Group for Manufacturing & Packaging Food & Refrigeration越南1$66.3K冻鲶鱼片
Sensitech荷兰2$1.6K非液体温度计、组合测量仪器
Lapi Gelatine S.p.A.意大利2$61蛋白质衍生物、明胶及动物胶

下游采购商(共 559)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Menita Comercial Oceanica, S.A. de R.L. de C.V.墨西哥704$43.92M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V.墨西哥477$26.70M冻鲶鱼片、冻罗非鱼片
Importaciones Especializadas Angelion, S.A. de C.V.墨西哥403$25.00M瓦楞纸箱、冻罗非鱼片
Dongxing City Shunshuntong Import & Export Trade Co., Ltd.中国235$10.58M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Empire Industries Ltd.印度231$10.11M冻鲶鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Bidfood Australia Ltd.澳大利亚190$8.06M冻鲶鱼片、冷冻虾
Fangchenggang City Naxing Trade Co., Ltd.中国172$7.58M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Shin-Sei Trade International LLP新加坡277$6.24M不可食水生动物产品
Impacto Comercial Logistica, S.A. de C.V.墨西哥128$5.94M冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港135$5.36M冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22组合测量仪器SENSITECH塞尔维亚$667
2026-04-22组合测量仪器SENSITECH塞尔维亚$667
2026-04-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$36.4K
2026-04-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$7.8K
2026-04-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$7.8K
2026-04-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$36.4K
2026-04-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$14.0K
2026-04-18其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$14.0K
2026-04-14智能卡BENCHMARK GENETICS NORWAY AS德国$29.9K
2026-04-14智能卡BENCHMARK GENETICS NORWAY AS德国$29.9K

出口(共 7,926)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻鲶鱼片DONGXING CITY DE CHEN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD$34.2K
2026-04-29冻鲶鱼片VISEAFOOD INTERNATIONAL LTD中国$54.0K
2026-04-29冻鲶鱼片WAI FUNG HOLDINGS LTD中国香港$13.3K
2026-04-29冻鲶鱼片MENITA COMERCIAL OCEANICA SA DE RL DE CV墨西哥$37.8K
2026-04-29冻鲶鱼片OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港$40.1K
2026-04-29冻鲶鱼片DONGXING CITY TAO TIAN TRADE LTD CO LTD中国$57.6K
2026-04-29冻鲶鱼片WAI FUNG HOLDINGS LTD中国香港$3.2K
2026-04-29冻鲶鱼片WAI FUNG HOLDINGS LTD中国香港$18.6K
2026-04-29冻鲶鱼片VISEAFOOD INTERNATIONAL LTD中国$54.0K
2026-04-29冻鲶鱼片YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$46.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

I.D.I. International Development & Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →