I.D.I. International Development & Investment Corporation

越南出口商 · 出口 8,544 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đa Quốc Gia I.D.I

133
进口笔数
8,544
出口笔数
$6.79M
进口金额
$409.90M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-22
最近出口
16
供应商数
611
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.52M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 29 笔2023-11进口 $150.8K · 3 笔出口 $7.99M · 172 笔2023-12进口 $142.4K · 3 笔出口 $8.68M · 195 笔2024-01进口 $289.8K · 7 笔出口 $11.69M · 258 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $5.09M · 113 笔2024-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $10.44M · 235 笔2024-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $8.17M · 179 笔2024-05进口 $229.1K · 8 笔出口 $9.52M · 205 笔2024-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $10.92M · 226 笔2024-07进口 $118.1K · 3 笔出口 $10.02M · 198 笔2024-08进口 $239.2K · 5 笔出口 $11.36M · 228 笔2024-09进口 $225.2K · 6 笔出口 $9.13M · 197 笔2024-10进口 $115.5K · 3 笔出口 $10.54M · 234 笔2024-11进口 $57.2K · 1 笔出口 $8.72M · 181 笔2024-12进口 $116.2K · 1 笔出口 $10.05M · 208 笔2025-01进口 $87.8K · 1 笔出口 $8.61M · 172 笔2025-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $6.46M · 130 笔2025-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $9.25M · 186 笔2025-04进口 $119.6K · 2 笔出口 $9.31M · 183 笔2025-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $10.27M · 209 笔2025-06进口 $206.3K · 2 笔出口 $10.04M · 204 笔2025-07进口 $146.1K · 3 笔出口 $10.50M · 208 笔2025-08进口 $214.5K · 3 笔出口 $12.48M · 248 笔2025-09进口 $176.6K · 5 笔出口 $9.99M · 209 笔2025-10进口 $146.9K · 3 笔出口 $12.52M · 240 笔2025-11进口 $200.9K · 3 笔出口 $11.18M · 219 笔2025-12进口 $264.8K · 4 笔出口 $10.82M · 211 笔2026-01进口 $262.7K · 4 笔出口 $9.76M · 193 笔2026-02进口 $74.6K · 1 笔出口 $5.23M · 101 笔2026-03进口 $122.7K · 2 笔出口 $7.50M · 155 笔2026-04进口 $299.8K · 4 笔出口 $8.58M · 179 笔2026-05进口 $112.1K · 1 笔出口 $8.58M · 177 笔2026-06进口 $270.3K · 4 笔出口 $7.87M · 161 笔2026-07进口 $144.4K · 3 笔出口 $8.86M · 190 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 29 笔2023-11进口 $150.8K · 3 笔出口 $7.99M · 172 笔2023-12进口 $142.4K · 3 笔出口 $8.68M · 195 笔2024-01进口 $289.8K · 7 笔出口 $11.69M · 258 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $5.09M · 113 笔2024-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $10.44M · 235 笔2024-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $8.17M · 179 笔2024-05进口 $229.1K · 8 笔出口 $9.52M · 205 笔2024-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $10.92M · 226 笔2024-07进口 $118.1K · 3 笔出口 $10.02M · 198 笔2024-08进口 $239.2K · 5 笔出口 $11.36M · 228 笔2024-09进口 $225.2K · 6 笔出口 $9.13M · 197 笔2024-10进口 $115.5K · 3 笔出口 $10.54M · 234 笔2024-11进口 $57.2K · 1 笔出口 $8.72M · 181 笔2024-12进口 $116.2K · 1 笔出口 $10.05M · 208 笔2025-01进口 $87.8K · 1 笔出口 $8.61M · 172 笔2025-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $6.46M · 130 笔2025-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $9.25M · 186 笔2025-04进口 $119.6K · 2 笔出口 $9.31M · 183 笔2025-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $10.27M · 209 笔2025-06进口 $206.3K · 2 笔出口 $10.04M · 204 笔2025-07进口 $146.1K · 3 笔出口 $10.50M · 208 笔2025-08进口 $214.5K · 3 笔出口 $12.48M · 248 笔2025-09进口 $176.6K · 5 笔出口 $9.99M · 209 笔2025-10进口 $146.9K · 3 笔出口 $12.52M · 240 笔2025-11进口 $200.9K · 3 笔出口 $11.18M · 219 笔2025-12进口 $264.8K · 4 笔出口 $10.82M · 211 笔2026-01进口 $262.7K · 4 笔出口 $9.76M · 193 笔2026-02进口 $74.6K · 1 笔出口 $5.23M · 101 笔2026-03进口 $122.7K · 2 笔出口 $7.50M · 155 笔2026-04进口 $299.8K · 4 笔出口 $8.58M · 179 笔2026-05进口 $112.1K · 1 笔出口 $8.58M · 177 笔2026-06进口 $270.3K · 4 笔出口 $7.87M · 161 笔2026-07进口 $144.4K · 3 笔出口 $8.86M · 190 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0303141296
企查查编码QVNYJBQQC5
成立日期2003-07-15
联系地址Quốc lộ 80, Cụm công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐA QUỐC GIA I.D.I
企业英文名称I.D.I INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 80, Cụm công nghiệp Vàm Cống, ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3511 - Sản xuất điện
电话+842773680383
邮箱info@idiseafood.com
传真+842773680382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.7317万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030462冻鲶鱼片
040690其他干酪
090121烘焙咖啡
150920初榨橄榄油
180631夹心巧克力块≤2kg
190230制备面食
190531甜饼干
190590其他食品制剂
210320番茄调味汁

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
481910瓦楞纸箱
051191不可食水生动物产品
030493冷冻鱼肉
030399冷冻鱼杂碎
030451鲜鱼肉
030489冷冻鱼片
304620304620
030432鲜鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国117$6.06M
越南10$594.7K
以色列1$78.0K
德国1$59.8K
塞尔维亚2$1.6K
意大利2$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥2,273$133.91M
中国1,799$80.62M
中国香港695$29.16M
新加坡476$14.46M
印度315$13.63M
澳大利亚307$12.91M
埃及169$10.73M
越南157$7.17M
英国108$6.64M
美国196$6.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magna Enterprise Co., Ltd.泰国95$5.32M其他化学制剂、其他次氯酸盐
Grace Enterprise Co., Ltd.泰国14$513.4K其他化学制剂
Vega Enterprise Co., Ltd.泰国8$222.2K其他化学制剂、1000伏以下保险丝
Alsehab International越南2$128.4K冻鲶鱼片
Israco International Food Brands Marketing Ltd.以色列1$78.0K冻鲶鱼片
Aldi International Business LLC越南1$74.6K冻鲶鱼片
ELMASRIA ELSAUDIA UNITED越南1$67.0K冻鲶鱼片
Focus Group for Manufacturing & Packaging Food & Refrigeration越南1$66.3K冻鲶鱼片
Sensitech荷兰2$1.6K非液体温度计、组合测量仪器
Lapi Gelatine S.p.A.意大利2$61明胶及动物胶、蛋白质衍生物

下游采购商(共 611)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Menita Comercial Oceanica, S.A. de R.L. de C.V.墨西哥737$46.09M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V.墨西哥540$30.93M冻鲶鱼片、冻罗非鱼片
Importaciones Especializadas Angelion, S.A. de C.V.墨西哥403$25.00M瓦楞纸箱、冻罗非鱼片
Empire Industries Ltd.印度246$10.81M冻鲶鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Dongxing City Shunshuntong Import & Export Trade Co., Ltd.中国235$10.58M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
BIDFOOD AUSTRALIA LIMITED澳大利亚203$8.59M食用油脂制品、其他植物油
Fangchenggang City Naxing Trade Co., Ltd.中国172$7.58M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Impacto Comercial Logistica, S.A. de C.V.墨西哥150$7.03M冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
Shin-Sei Trade International LLP新加坡305$6.98M不可食水生动物产品
OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港143$5.69M冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$39.0K
2026-07-29其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$17.5K
2026-07-16其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$12.3K
2026-07-16其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$16.9K
2026-07-06其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$32.5K
2026-07-06其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$26.3K
2026-06-22其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$8.8K
2026-06-22其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$22.8K
2026-06-22其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$7.2K
2026-06-22其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$19.5K

出口(共 8,544)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22FROZEN SWAI FILLETS (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS)FRESH FOOD INC.美国$0
2026-09-17冻鲶鱼片FRESH FOOD INC.美国$0
2026-09-03FROZEN SWAI FILLETS (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS)FRESH FOOD INC.美国$0
2026-08-20冷冻鲶鱼D&T FOODS YET美国$0
2026-08-05冻鲶鱼片INT Food Services Corp. S.A.厄瓜多尔$55.0K
2026-07-31冷冻鲶鱼Seven Seas Seafoods Australia Pty Ltd—$14.2K
2026-07-31冷冻鱼杂碎LuoJia International Trading (Shenzhen) Co., Ltd.—$29.8K
2026-07-31冻鲶鱼片FUGUO FREEZING CO LTD—$12.5K
2026-07-31冻鲶鱼片Distribuidora de Pescado Asia, S. de R.L. de C.V.墨西哥$80.0K
2026-07-31冷冻鲶鱼Skygroup Trading Pty Ltd澳大利亚$20.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

I.D.I. International Development & Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →