Giang Khanh Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ GIANG KHáNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110080551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQVA2WN |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 89 tuyến 1 khu 3, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIANG KHÁNH |
| 企业英文名称 | GIANG KHANH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 89 tuyến 1 khu 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842463604364 |
| 邮箱 | info@giangkhanh.vn |
| 官网 | giangkhanh.vn |
| 传真 | 02436363347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $292 |
| 中国 | 1 | $232 |
| 中国台湾 | 1 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hejatex GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 其他手工工具、聚合物胶粘剂 |
| Metaline Surface Protection GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他胶粘剂 | METALINE SURFACE PROTECTION GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2024-05-16 | 其他胶粘剂 | METALINE SURFACE PROTECTION GMBH | 德国 | $96 |
| 2024-05-16 | 其他胶粘剂 | METALINE SURFACE PROTECTION GMBH | 德国 | $192 |
| 2024-02-06 | 其他手工工具 | HEJATEX GMBH | 中国台湾 | $187 |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | HEJATEX GMBH | 德国 | $71 |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | HEJATEX GMBH | 中国 | $64 |
| 2024-02-06 | 机床零件 | HEJATEX GMBH | 德国 | $179 |
| 2024-02-06 | 其他手工工具 | HEJATEX GMBH | 中国台湾 | $43 |
| 2024-02-06 | 机器刷子部件 | HEJATEX GMBH | 德国 | $130 |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | HEJATEX GMBH | 德国 | $5 |