Thien An Long Dien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN âN - LONG ĐIềN
108
进口笔数
130
出口笔数
$6.33M
进口金额
$11.04M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
39
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502372173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFJ5JME |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Số 17 tổ 5, ấp Phước Lâm, Xã Phước Hưng, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN - LONG ĐIỀN |
| 企业英文名称 | THIEN AN - LONG DIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 tổ 5, ấp Phước Lâm, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84918283848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030990 | 甲壳动物粉 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 70 | $3.85M |
| 韩国 | 16 | $919.8K |
| 中国 | 6 | $778.1K |
| 越南 | 8 | $361.2K |
| 日本 | 5 | $213.4K |
| 墨西哥 | 2 | $117.3K |
| 加拿大 | 2 | $42.0K |
| 智利 | 1 | $29.6K |
| 缅甸 | 1 | $21.0K |
| 朝鲜 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $8.75M |
| 韩国 | 26 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saenul Co., Ltd. | 俄罗斯 | 25 | $1.44M | 冻明太鱼、冻鳕鱼片 |
| Saenul Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $505.7K | 冻明太鱼 |
| HTI Dalian Foods Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $395.3K | 冻鳕鱼片 |
| Ocean Fishery Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $265.6K | 冻鳕鱼片、冻明太鱼 |
| Jinwon Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $262.0K | 冻鳕鱼片、冻明太鱼 |
| Global Star Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $253.4K | 冻鳕鱼片 |
| Daedo Trading | 俄罗斯 | 5 | $249.8K | 冻鳕鱼片 |
| Bosin Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $226.7K | 冻明太鱼、其他干鱼 |
| Sangha F&B Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $167.0K | 冻鳕鱼片、冻明太鱼 |
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.1K | 黄铜带材、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Dam Eun Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.04M | 其他干鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Brothers Factory Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.44M | 保藏虾制品、其他干鱼 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.29M | 其他绳缆、金属钩环 |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $942.8K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Chunil Food Co., Ltd. | 越南 | 9 | $895.2K | 其他干鱼、冷冻鱼肝/卵 |
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $693.6K | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| Bada Trade | 越南 | 5 | $521.6K | 冷冻章鱼、其他干鱼 |
| Bosin Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $370.1K | 其他干鱼、冷冻鱼肝/卵 |
| NATURALS FOOD CO., LTD | 4 | $244.1K | 其他干鱼、其他鱼制品 | |
| Yeongsin Foods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $144.5K | 其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冻明太鱼 | SAENUL CO LTD | 俄罗斯 | $66.0K |
| 2026-04-17 | 冻明太鱼 | SAENUL CO LTD | 俄罗斯 | $66.0K |
| 2026-04-06 | 冻明太鱼 | SAENUL CO LTD | 俄罗斯 | $22.8K |
| 2026-04-06 | 冻明太鱼 | SAENUL CO LTD | 俄罗斯 | $22.8K |
| 2026-04-01 | 其他干鱼 | QINGDAO YLIU FOODS CO LTD | 中国 | $204.6K |
| 2026-04-01 | 其他干鱼 | QINGDAO YLIU FOODS CO LTD | 中国 | $204.6K |
| 2026-02-28 | 冻明太鱼 | HAN GA DEUK CO., LTD | 日本 | $72.0K |
| 2026-02-09 | 冻明太鱼 | TOKYO E & G CO., LTD | 日本 | $34.8K |
| 2026-02-06 | 冻明太鱼 | CONG TY TNHH THIEN AN -LONG DIEN | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2026-02-06 | 冷冻鱼肝/卵 | CONG TY TNHH THIEN AN -LONG DIEN | 越南 | $12.6K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | NATURALS FOOD CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | NATURALS FOOD CO., LTD | — | $21.6K |
| 2026-04-22 | 其他鱼制品 | NATURALS FOOD CO., LTD | — | $24.0K |
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | NATURALS FOOD CO., LTD | — | $29.4K |
| 2026-04-09 | 其他干鱼 | Hyunjin Greenmeal Co., Ltd. | 韩国 | $102.6K |
| 2026-03-31 | 其他干鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $49.9K |
| 2026-03-26 | 其他干鱼 | BIZ INTERNATIONAL | — | $46.8K |
| 2026-03-26 | 其他干鱼 | BIZ INTERNATIONAL | — | $9.3K |
| 2026-03-17 | 其他干鱼 | AGRICULTURE CO CORP HAEJU EN FARM CO., LTD | — | $42.9K |
| 2026-03-17 | 其他干鱼 | AGRICULTURE CO CORP HAEJU EN FARM CO., LTD | — | $97.2K |