Thien An Long Dien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN âN - LONG ĐIềN

108
进口笔数
130
出口笔数
$6.33M
进口金额
$11.04M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
39
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.3K · 2 笔出口 $380.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 4 笔2023-11进口 $223.7K · 5 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-12进口 $437.3K · 3 笔出口 $520.5K · 7 笔2024-01进口 $263.3K · 4 笔出口 $479.0K · 5 笔2024-02进口 $139.5K · 3 笔出口 $129.0K · 1 笔2024-03进口 $343.6K · 6 笔出口 $362.9K · 4 笔2024-04进口 $240.4K · 8 笔出口 $500.2K · 5 笔2024-05进口 $315.4K · 5 笔出口 $607.1K · 6 笔2024-06进口 $247.9K · 4 笔出口 $233.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $491.4K · 4 笔2024-08进口 $142.5K · 3 笔出口 $350.8K · 3 笔2024-09进口 $144.7K · 2 笔出口 $334.2K · 3 笔2024-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $176.9K · 2 笔2024-11进口 $145.7K · 3 笔出口 $226.4K · 2 笔2024-12进口 $271.2K · 5 笔出口 $277.6K · 4 笔2025-01进口 $63.5K · 1 笔出口 $307.8K · 6 笔2025-02进口 $113.5K · 1 笔出口 $130.0K · 1 笔2025-03进口 $150.6K · 4 笔出口 $362.8K · 4 笔2025-04进口 $66.2K · 1 笔出口 $269.8K · 5 笔2025-05进口 $63.0K · 1 笔出口 $219.7K · 4 笔2025-06进口 $182.6K · 4 笔出口 $293.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 3 笔2025-08进口 $163.2K · 4 笔出口 $353.6K · 3 笔2025-09进口 $136.4K · 2 笔出口 $141.7K · 2 笔2025-10进口 $117.3K · 2 笔出口 $435.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.2K · 1 笔出口 $113.4K · 1 笔2026-01进口 $135.4K · 2 笔出口 $140.0K · 2 笔2026-02进口 $146.4K · 4 笔出口 $232.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 3 笔2026-04进口 $586.9K · 3 笔出口 $235.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.3K · 2 笔出口 $380.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 4 笔2023-11进口 $223.7K · 5 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-12进口 $437.3K · 3 笔出口 $520.5K · 7 笔2024-01进口 $263.3K · 4 笔出口 $479.0K · 5 笔2024-02进口 $139.5K · 3 笔出口 $129.0K · 1 笔2024-03进口 $343.6K · 6 笔出口 $362.9K · 4 笔2024-04进口 $240.4K · 8 笔出口 $500.2K · 5 笔2024-05进口 $315.4K · 5 笔出口 $607.1K · 6 笔2024-06进口 $247.9K · 4 笔出口 $233.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $491.4K · 4 笔2024-08进口 $142.5K · 3 笔出口 $350.8K · 3 笔2024-09进口 $144.7K · 2 笔出口 $334.2K · 3 笔2024-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $176.9K · 2 笔2024-11进口 $145.7K · 3 笔出口 $226.4K · 2 笔2024-12进口 $271.2K · 5 笔出口 $277.6K · 4 笔2025-01进口 $63.5K · 1 笔出口 $307.8K · 6 笔2025-02进口 $113.5K · 1 笔出口 $130.0K · 1 笔2025-03进口 $150.6K · 4 笔出口 $362.8K · 4 笔2025-04进口 $66.2K · 1 笔出口 $269.8K · 5 笔2025-05进口 $63.0K · 1 笔出口 $219.7K · 4 笔2025-06进口 $182.6K · 4 笔出口 $293.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 3 笔2025-08进口 $163.2K · 4 笔出口 $353.6K · 3 笔2025-09进口 $136.4K · 2 笔出口 $141.7K · 2 笔2025-10进口 $117.3K · 2 笔出口 $435.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.2K · 1 笔出口 $113.4K · 1 笔2026-01进口 $135.4K · 2 笔出口 $140.0K · 2 笔2026-02进口 $146.4K · 4 笔出口 $232.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 3 笔2026-04进口 $586.9K · 3 笔出口 $235.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3502372173
企查查编码QVNNFJ5JME
成立日期2018-08-23
联系地址Số 17 tổ 5, ấp Phước Lâm, Xã Phước Hưng, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN ÂN - LONG ĐIỀN
企业英文名称THIEN AN - LONG DIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 tổ 5, ấp Phước Lâm, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84918283848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030367冻明太鱼
030475冻鳕鱼片
030559其他干鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
392690其他塑料制品
030391冷冻鱼肝/卵
160554加工墨鱼鱿鱼
210390混合调味料
841939工业干燥机
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
160420鱼肉制品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030990甲壳动物粉
030391冷冻鱼肝/卵
030572鱼杂及部位
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯70$3.85M
韩国16$919.8K
中国6$778.1K
越南8$361.2K
日本5$213.4K
墨西哥2$117.3K
加拿大2$42.0K
智利1$29.6K
缅甸1$21.0K
朝鲜1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$8.75M
韩国26$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saenul Co., Ltd.俄罗斯25$1.44M冻明太鱼、冻鳕鱼片
Saenul Co., Ltd.韩国9$505.7K冻明太鱼
HTI Dalian Foods Co., Ltd.俄罗斯6$395.3K冻鳕鱼片
Ocean Fishery Co., Ltd.俄罗斯5$265.6K冻鳕鱼片、冻明太鱼
Jinwon Co., Ltd.俄罗斯5$262.0K冻鳕鱼片、冻明太鱼
Global Star Logistics Co., Ltd.俄罗斯4$253.4K冻鳕鱼片
Daedo Trading俄罗斯5$249.8K冻鳕鱼片
Bosin Global Co., Ltd.韩国4$226.7K冻明太鱼、其他干鱼
Sangha F&B Co., Ltd.俄罗斯5$167.0K冻鳕鱼片、冻明太鱼
Jin Won Co., Ltd.韩国4$35.1K黄铜带材、丙烯酸乙烯漆

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hae Dam Eun Co., Ltd.越南27$2.04M其他干鱼、加工墨鱼鱿鱼
Brothers Factory Co., Ltd.越南13$1.44M保藏虾制品、其他干鱼
Jin Won Co., Ltd.越南17$1.29M其他绳缆、金属钩环
Hyung Jae Food Co., Ltd.越南8$942.8K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Chunil Food Co., Ltd.越南9$895.2K其他干鱼、冷冻鱼肝/卵
Jin Won Co., Ltd.韩国9$693.6K其他绳缆、其他鱼制品
Bada Trade越南5$521.6K冷冻章鱼、其他干鱼
Bosin Global Co., Ltd.越南4$370.1K其他干鱼、冷冻鱼肝/卵
NATURALS FOOD CO., LTD4$244.1K其他干鱼、其他鱼制品
Yeongsin Foods Co., Ltd.越南3$144.5K其他干鱼

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17冻明太鱼SAENUL CO LTD俄罗斯$66.0K
2026-04-17冻明太鱼SAENUL CO LTD俄罗斯$66.0K
2026-04-06冻明太鱼SAENUL CO LTD俄罗斯$22.8K
2026-04-06冻明太鱼SAENUL CO LTD俄罗斯$22.8K
2026-04-01其他干鱼QINGDAO YLIU FOODS CO LTD中国$204.6K
2026-04-01其他干鱼QINGDAO YLIU FOODS CO LTD中国$204.6K
2026-02-28冻明太鱼HAN GA DEUK CO., LTD日本$72.0K
2026-02-09冻明太鱼TOKYO E & G CO., LTD日本$34.8K
2026-02-06冻明太鱼CONG TY TNHH THIEN AN -LONG DIEN俄罗斯$3.2K
2026-02-06冷冻鱼肝/卵CONG TY TNHH THIEN AN -LONG DIEN越南$12.6K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他干鱼NATURALS FOOD CO., LTD$57.6K
2026-04-22其他干鱼NATURALS FOOD CO., LTD$21.6K
2026-04-22其他鱼制品NATURALS FOOD CO., LTD$24.0K
2026-04-22其他干鱼NATURALS FOOD CO., LTD$29.4K
2026-04-09其他干鱼Hyunjin Greenmeal Co., Ltd.韩国$102.6K
2026-03-31其他干鱼JIN WON CO LTD韩国$49.9K
2026-03-26其他干鱼BIZ INTERNATIONAL$46.8K
2026-03-26其他干鱼BIZ INTERNATIONAL$9.3K
2026-03-17其他干鱼AGRICULTURE CO CORP HAEJU EN FARM CO., LTD$42.9K
2026-03-17其他干鱼AGRICULTURE CO CORP HAEJU EN FARM CO., LTD$97.2K

相关企业 · 同类产品

Thien An Long Dien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →