An Binh Transportation Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI AN BìNH

125
进口笔数
0
出口笔数
$453.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316459583
企查查编码QVN2FYKA9D
成立日期2020-08-26
联系地址298/9 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI AN BÌNH
企业英文名称AN BINH TRANSPORTATION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址298/9 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84977527541
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701399其他玻璃制品
701337其他饮用杯
691200非瓷质陶瓷制品
691490其他陶瓷制品
732393不锈钢家用制品
701090玻璃容器
691390其他陶瓷装饰品
940550非电照明器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$453.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国29$102.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国19$82.1K其他鞋靴、非办公金属家具
Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd.中国23$80.6K瓷餐具、其他玻璃制品
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国14$42.1K其他玻璃制品、瓷餐具
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国6$21.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国4$20.2K波纹镀锌钢、焊接钢管
Tangshan Win-Win International Co., Ltd.中国5$16.4K瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国4$13.5K染色棉混纺布、其他塑料制品
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国3$12.1K瓷制卫生洁具、塑料家具
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国2$10.3K自粘塑料片、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-12瓷餐具DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$640
2025-04-12瓷餐具DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$408
2025-04-12瓷餐具DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-04-12瓷餐具DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$3.2K
2025-04-11瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$204
2025-04-11瓷餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$541
2025-04-11瓷餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$593
2025-04-11瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$864
2025-04-11瓷餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$312
2025-04-11瓷餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$768

相关企业 · 同类产品

An Binh Transportation Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →