An Binh Transportation Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI AN BìNH
125
进口笔数
0
出口笔数
$453.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316459583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FYKA9D |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 298/9 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TRANSPORTATION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298/9 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84977527541 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $453.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $102.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $82.1K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $80.6K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $42.1K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Tangshan Win-Win International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.4K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 瓷餐具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-04-12 | 瓷餐具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-04-12 | 瓷餐具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-12 | 瓷餐具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $541 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $593 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $768 |