Suntech Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Suntech
37
进口笔数
0
出口笔数
$179.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701800388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF8E8NH |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số 364A, tổ 7, khu Tân Lập 1, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SUNTECH |
| 企业英文名称 | SUNTECH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà C1, tổ 11 Khu Yết Kiêu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84378608886 |
| 邮箱 | ngoctdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $151.4K |
| 德国 | 3 | $13.9K |
| 土耳其 | 1 | $8.2K |
| 西班牙 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $51.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shanghai Hutong Enterprise Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.6K | 非自动电弧焊机、其他机器刀具 |
| Anyload Youngzon Transducer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Shenzhen Qianye Hesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| Hangzhou New Hengli Electric Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 直流电机75-375千瓦、碳刷 |
| Klaus Faber AG | 德国 | 1 | $8.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| Kiepe Electric GmbH | 德国 | 1 | $7.6K | 其他电气开关、钢绞线缆 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| OHIS Industrie BV | 比利时 | 2 | $6.2K | 其他电气开关、其他铝制品 |
| Wuhan Fisher Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他电气开关、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 静止变流器 | SIR MECCANICA S.P.A. | 意大利 | $383 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | SIR MECCANICA S.P.A. | 意大利 | $383 |
| 2026-04-02 | 铜绕组线 | SHANGHAI HUTONG ENTERPRISE GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 铜绕组线 | SHANGHAI HUTONG ENTERPRISE GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | KIEPE ELECTRIC GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | KIEPE ELECTRIC GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 钢制圆锯片 | SHENZHEN QIANYE HESHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-09 | 滚子链 | KASIN INDUSTRIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 钢制圆锯片 | SHENZHEN QIANYE HESHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-07 | 衡器零件 | ANYLOAD YOUNGZON TRANSDUCER | 中国 | $3.3K |