MES Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MES
69
进口笔数
0
出口笔数
$546.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314437552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSJ80KH |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | 62L/16 Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MES |
| 企业英文名称 | MES SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62L/16 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908405766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $172.6K |
| 印度 | 39 | $127.8K |
| 中国 | 44 | $104.5K |
| 美国 | 13 | $99.9K |
| 挪威 | 1 | $31.6K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 4 | $1.9K |
| 荷兰 | 3 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victron Energy B.V. | 荷兰 | 44 | $362.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Blue Robotics, Inc. | 美国 | 7 | $84.3K | 通信设备、压力测量仪 |
| Blue Robotics | 美国 | 7 | $43.3K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| BSL NEW ENERGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.5K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Renogy New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Victron Energy B.V. | 澳大利亚 | 1 | $7.4K | 商业广告材料、静止变流器 |
| Sterling Power USA | 美国 | 3 | $6.8K | 静止变流器 |
| RNG Global Energy Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 静止变流器、650kVA以下液体变压器 |
| Cerulean Sonar | 美国 | 2 | $5.7K | 非航空导航仪、其他测量仪器 |
| Victron Energy B.V. | 中国 | 2 | $15 | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 船用推进器 | Blue Robotics, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | Blue Robotics, Inc. | 美国 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | BLUE ROBOTICS | 挪威 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | BLUE ROBOTICS | 挪威 | $126 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 船用推进器 | Blue Robotics, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | BLUE ROBOTICS | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | Blue Robotics, Inc. | 美国 | $576 |