MES Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MES

74
进口笔数
1
出口笔数
$633.1K
进口金额
$49.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-22
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.1K · 2 笔出口 $49.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.1K · 2 笔出口 $49.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314437552
企查查编码QVNMSJ80KH
成立日期2017-06-01
联系地址62L/16 Nguyên Hồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MES
企业英文名称MES SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62L/16 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908405766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
903033电测仪表
851762通信设备
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
8536101000伏以下保险丝
854110非LED二极管
8504311kVA以下变压器
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
842430喷砂机
846789带马达手动工具
903033电测仪表
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚37$187.4K
印度42$147.8K
中国47$106.5K
美国13$99.9K
挪威2$47.9K
英国2$34.5K
越南1$3.1K
意大利1$1.9K
中国台湾4$1.9K
荷兰3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$49.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Victron Energy B.V.荷兰48$405.5K静止变流器、变压器零件
Blue Robotics, Inc.美国8$128.3K其他塑料制品、铝制紧固件
Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡1$49.8K测量仪器、测量设备零件
BSL NEW ENERGY (HONGKONG) CO LTD中国香港1$12.5K锂离子电池、静止变流器
Renogy New Energy Co., Ltd.中国2$8.9K锂离子电池、其他自动控制仪
STERLING POWER USA美国3$6.8K静止变流器
RNG Global Energy Ltd.中国1$6.7K静止变流器、650kVA以下液体变压器
Cerulean Sonar美国2$5.7K非航空导航仪、测量仪器
Blue Trail Engineering美国1$3.1K测量设备零件、其他电路开关装置
Victron Energy B.V.中国2$15静止变流器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡1$49.4K测量仪器、无线电导航仪

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.中国$366
2026-06-15带接头绝缘电线Victron Energy B.V.中国$25
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.印度$382
2026-06-15带接头绝缘电线Victron Energy B.V.中国$23
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.印度$371
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.印度$195
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.印度$677
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.印度$534
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.马来西亚$1.1K
2026-06-15静止变流器Victron Energy B.V.印度$971

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他测量仪器Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-06-22带马达手动工具Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡$7.8K
2026-06-22喷砂机Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡$15.4K
2026-06-22带马达手动工具Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡$663
2026-06-22电测仪表Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡$8.3K
2026-06-22带马达手动工具Clockwise Subsea Pte. Ltd.新加坡$16.2K

相关企业 · 同类产品

MES Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →