Audio Visual Vietnam Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AUDIO VISUAL VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$722.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109924289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8898G1 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 06 ngõ 45 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AUDIO VISUAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUDIO VISUAL VIETNAM IMPORT-EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84962360055 |
| 邮箱 | hddt.avbox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $722.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $351.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 1 | $137.4K | 玻璃容器、焊接钢管 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $103.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Dongguan 3G Audio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Soundbox Inc. | 中国 | 1 | $11.3K | 非木预制建筑、塑料建材 |
| Guangzhou DSPPA Audio Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Soundbox Inc. | 中国 | 2 | $8.5K | 非木预制建筑、其他矿物绝缘材料 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hunan United Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他氯酸盐、氯酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 塑料家具 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-03-16 | 塑料家具 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-17 | 贱金属帽架 | SOUNDBOX INC | 中国 | $30 |
| 2026-01-17 | 塑料家具 | SOUNDBOX INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-17 | 塑料家具 | SOUNDBOX INC | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-17 | 塑料家具 | SOUNDBOX INC | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-15 | 非木预制建筑 | SOUNDBOX INC | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-17 | 其他电气设备 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-17 | 电力控制板 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $77 |