LE VY TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ Lê VY
17
进口笔数
0
出口笔数
$250.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101609395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRFG30T |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Đường Trần Quang Khải, Phường Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV LÊ VY |
| 企业英文名称 | LE VY TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quang Khải, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983907869 |
| 邮箱 | huynhsicoqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $207.7K |
| 中国 | 4 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL7 MEIPA S R L | 意大利 | 13 | $207.5K | 其他铝制品、其他塑料建材 |
| BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 4 | $42.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MEIPA SRL | 意大利 | 1 | $147 | 金属订书钉 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |