VEC Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vec Việt Nam

0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105992658
企查查编码QVNU8QX2R3
成立日期2012-09-18
联系地址NO 02-LK34 Khu đất dịch vụ 20A-20B, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VEC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912630287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国116$2.92M
日本9$264.6K
美国1$25.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bije Muyek Co., Ltd.韩国83$2.19M其他木炭
Daedo International韩国22$447.1K其他木炭
Houei Co., Ltd.日本9$264.6K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
NEWGEN TRADING CO LTD韩国4$97.4K其他木炭
We'll Betop Co., Ltd.韩国3$88.0K其他木炭
Newgen Trading Co.韩国3$71.5K其他木炭
Hingtex Industries Co., Ltd.美国1$25.5K纺织包装袋、其他钢铁制品
Reve Co., Ltd.韩国1$23.4K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$24.7K
2026-04-20其他木炭Reve Co., Ltd.韩国$23.4K
2026-04-06其他木炭NEWGEN TRADING CO LTD韩国$23.9K
2026-03-31其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$23.4K
2026-03-16其他木炭NEWGEN TRADING CO LTD韩国$24.2K
2026-03-16其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$23.9K
2026-02-10其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$24.2K
2026-02-10其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$13.0K
2026-02-10其他木炭DAEDO INTERNATIONAL韩国$4.4K
2026-01-31其他木炭NEWGEN TRADING CO LTD韩国$24.7K

相关企业 · 同类产品

VEC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →