VEC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vec Việt Nam
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105992658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8QX2R3 |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | NO 02-LK34 Khu đất dịch vụ 20A-20B, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VEC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912630287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $2.92M |
| 日本 | 9 | $264.6K |
| 美国 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $2.19M | 其他木炭 |
| Daedo International | 韩国 | 22 | $447.1K | 其他木炭 |
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $264.6K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| NEWGEN TRADING CO LTD | 韩国 | 4 | $97.4K | 其他木炭 |
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $88.0K | 其他木炭 |
| Newgen Trading Co. | 韩国 | 3 | $71.5K | 其他木炭 |
| Hingtex Industries Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25.5K | 纺织包装袋、其他钢铁制品 |
| Reve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.7K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Reve Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | NEWGEN TRADING CO LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2026-03-31 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $23.4K |
| 2026-03-16 | 其他木炭 | NEWGEN TRADING CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2026-03-16 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $23.9K |
| 2026-02-10 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $24.2K |
| 2026-02-10 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $13.0K |
| 2026-02-10 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-31 | 其他木炭 | NEWGEN TRADING CO LTD | 韩国 | $24.7K |