TOPLINE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOPLINE
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107898996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YFRPB1 |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE |
| 企业英文名称 | TOPLINE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435638767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $21.3K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21.3K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Blue Whale Ltd. | 塞舌尔 | 1 | $2.2K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他医疗器具 | BLUE WHALE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-13 | 其他医疗器具 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 呼吸器具 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-01-13 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-13 | 其他医疗器具 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $765 |
| 2026-01-13 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-01-13 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 医用导管 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-01-13 | 呼吸器具 | CREATE BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $375 |