Duc & Viet International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ĐứC & VIệT
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302967989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWCNJ6X |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | 186 Bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐỨC & VIỆT |
| 企业英文名称 | DUC & VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838268849 |
| 邮箱 | dvl@seal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $984.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $65.1K |
| 中国 | 37 | $62.4K |
| 日本 | 38 | $33.6K |
| 韩国 | 11 | $708 |
| 越南 | 10 | $474 |
| 中国台湾 | 8 | $286 |
| 印度 | 1 | $61 |
| 斯里兰卡 | 4 | $50 |
| 柬埔寨 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yates Australia (A Division Of DuluxGroup Australia Pty Ltd) | 澳大利亚 | 17 | $984.2K | 动植物肥料 |
| ECI Co., Ltd. | 日本 | 39 | $88.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Silent Valley Fertilisers Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $65.1K | 动植物肥料 |
| ECI Co., Ltd. | 中国 | 29 | $8.1K | 鞋靴皮革上光剂、其他铅晶玻璃器 |
| ECI Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $606 | 聚碳酸酯塑料片、室内香水 |
| ECI Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85 | 橡塑帽类、人造纤维绳 |
| ECI CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $60 | 其他粘合剂≤1kg、螺纹钢钩 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 非贵金属餐具 | ECI CO., LTD. | 日本 | $26 |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | ECI CO., LTD. | 日本 | $16 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁家用品 | ECI CO., LTD. | 日本 | $16 |
| 2025-10-13 | 塑料餐具 | ECI CO., LTD. | 日本 | $20 |
| 2025-10-13 | 塑料餐具 | ECI CO., LTD. | 日本 | $20 |
| 2025-10-13 | 其他钢铁家用品 | ECI CO., LTD. | 日本 | $13 |
| 2025-10-13 | 塑料家用制品 | ECI Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-10-13 | 其他眼镜 | ECI Co., Ltd. | 中国 | $233 |
| 2025-10-13 | 其他眼镜 | ECI Co., Ltd. | 中国 | $331 |
| 2025-10-13 | 室内香水 | ECI Co., Ltd. | 韩国 | $131 |