Bella Textile Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DệT MAY BELLA
1
进口笔数
0
出口笔数
$26
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315969327-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG0C6FD |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Số 31, Đường Số 1, Khu Dân Cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỆT MAY BELLA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 1678A Tỉnh Lộ 8, Ấp 1, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $26 | 其他钢铁制品、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 机器零件(非成圈) | Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2024-04-17 | 其他螺纹紧固件 | Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2024-04-17 | 机器零件(非成圈) | Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2024-04-17 | 机器零件(非成圈) | Hefei Sohou E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $3 |