SAPA ONE-MEMBER LTD LIABILITY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SAPA
6
进口笔数
0
出口笔数
$289.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300816567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEV391N |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 79 đường Violet, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SAPA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79 đường Violet, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84912158677 |
| 邮箱 | vphdqt.sapa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630231 | 棉制床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $289.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBOWN PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $277.8K | 薄硬木胶合板、非热带木门 |
| Zhejiang Fudeli Timber Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他木地板、多层木地板 |
| Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 其他功能机器、钢铁门窗 |
| Gainwell International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68 | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 多层木地板 | Zhejiang Fudeli Timber Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-15 | 多层木地板 | Zhejiang Fudeli Timber Industry Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-07-14 | PVC地板/墙覆盖物 | Gainwell International Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-14 | 加工大理石制品 | Gainwell International Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-18 | 带框玻璃镜 | Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-18 | 带框玻璃镜 | Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-06-16 | PVC地板/墙覆盖物 | Gainwell International Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-16 | 加工大理石制品 | Gainwell International Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-16 | 其他纺织制品 | Gainwell International Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-04-24 | 棉制男式背心 | Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $35 |