VIET TIN PRODUCTION & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT VIệT TíN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108219206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG971RK5 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 33D, Ngõ 94 Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33D, Ngõ 94 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERAI VINA CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $997 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 非电动燃气器具 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $748 |
| 2023-12-27 | 非电动燃气器具 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-05-05 | 贱金属配件 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $277 |
| 2023-05-05 | 非电动燃气器具 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2023-05-05 | 通风罩 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $726 |
| 2023-05-05 | 其他车辆 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $238 |
| 2023-05-05 | 非办公金属家具 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $743 |
| 2023-05-05 | 不锈钢洗涤槽 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $196 |
| 2023-05-05 | 非电动燃气器具 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $230 |