Truong Thinh Phat Electricity Tube Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ốNG ĐIệN TRườNG THịNH PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$871.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313443070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5UAPFN |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | 561/3 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỐNG ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH PHAT ELECTRICITY TUBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 561/3 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839969889 |
| 邮箱 | ongdien@ttp.com.vn |
| 官网 | truongthinhphat.org |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $652.7K |
| 马来西亚 | 4 | $177.3K |
| 韩国 | 2 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 18 | $378.9K | 聚酯塑料片材、钢铁软管 |
| Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | 9 | $227.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $128.1K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| e76b5ea758adaf6b697ab2365685391b | 2 | $49.3K | ||
| Jiaxing Brothers Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Youngjin Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.1K | 不可锻铸铁件、铜合金管件 |
| Yong Jin Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.5K | 不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | ELECMAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.5K |