Hung Phuc Import Export & Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển & Xuất Nhập Khẩu Hưng Phúc
159
进口笔数
7
出口笔数
$1.27M
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-17
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105252004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9E7UNM |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Km số 8, cao tốc Bắc Thăng Long - Nội Bài, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN & XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HUNG PHUC IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A5-16, Khu đô thị Hà Phong, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842435816635 |
| 邮箱 | info@hungphucgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $268.6K |
| 泰国 | 30 | $256.7K |
| 韩国 | 25 | $246.2K |
| 西班牙 | 1 | $188.0K |
| 瑞士 | 7 | $90.8K |
| 中国台湾 | 5 | $77.9K |
| 中国 | 21 | $71.0K |
| 波兰 | 20 | $58.3K |
| 土耳其 | 4 | $9.0K |
| 德国 | 8 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Progress Mabis Corporation | 泰国 | 23 | $255.0K | 阀门龙头、安全阀 |
| Shinwoo Valve Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $236.3K | 减压阀、液体过滤机械 |
| IMI Hydronic Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $157.5K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Sanko Progress Mabis Corporation | 新加坡 | 7 | $130.0K | 滚珠轴承、阀门龙头 |
| Progress | 俄罗斯 | 6 | $62.5K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Sanko Progress Mabis Corporation | 日本 | 18 | $54.7K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 16 | $37.9K | 阀门龙头、钳子镊子 |
| Nippon Kanzai Center Co., Ltd. | 日本 | 7 | $27.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Venn Co., Ltd. | 日本 | 13 | $23.2K | 安全阀、阀门龙头 |
| MJMK International Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $5.3K | 压力测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $242 | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | MJMK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $57 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | MJMK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $57 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | MJMK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | MJMK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | MJMK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | MJMK INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | VENN CO LTD | 日本 | $916 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | VENN CO LTD | 日本 | $916 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | Shinwoo Valve Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | Shinwoo Valve Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 不锈钢管件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-10-06 | 钢铁螺钉螺栓 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |