Hung Phuc Import Export & Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển & Xuất Nhập Khẩu Hưng Phúc

168
进口笔数
9
出口笔数
$1.34M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-22
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $791 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $370 · 1 笔出口 $311 · 1 笔2026-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.3K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $791 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $370 · 1 笔出口 $311 · 1 笔2026-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $40.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.3K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105252004
企查查编码QVNH9E7UNM
成立日期2011-04-09
联系地址Km số 8, cao tốc Bắc Thăng Long - Nội Bài, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN & XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÚC
企业英文名称HUNG PHUC IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A5-16, Khu đô thị Hà Phong, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842435816635
邮箱info@hungphucgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848140安全阀
848110减压阀
842129液体过滤机械
848130止回阀
842139气体过滤机械
902610液体流量计
401699其他硫化橡胶制品
902620压力测量仪
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
420219纸板箱盒
610990非棉针织背心
620469女式纺织长裤
640220插销组装胶鞋
650500针织头饰
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$289.6K
日本65$272.8K
韩国26$249.5K
西班牙1$188.0K
瑞士7$90.8K
波兰22$87.5K
中国台湾6$78.2K
中国21$71.0K
土耳其4$9.0K
德国8$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$16.0K
日本1$269

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Progress Mabis Corporation泰国23$255.0K阀门龙头、安全阀
Shinwoo Valve Co., Ltd.韩国23$239.7K阀门龙头、减压阀
PROGRESS俄罗斯13$192.5K滚珠轴承、婴幼儿食品
IMI Hydronic Engineering Pte. Ltd.新加坡26$186.7K阀门龙头、电力控制板
Sanko Progress Mabis Corporation日本20$87.8K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Hisakado Co., Ltd.日本17$38.2K阀门龙头、钳子镊子
Nippon Kanzai Center Co., Ltd.7$27.8K其他钢铁制品、阀门龙头
Venn Co., Ltd.日本16$27.2K安全阀、阀门龙头
MJMK International Co., Ltd.泰国5$5.3K压力测量仪
North Power Co., Ltd.泰国4$2.0K其他硫化橡胶制品、其他橡胶带

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南3$11.2K印刷标签、智能卡
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K仪表零件及附件、其他钢铁制品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
KOHEI MIYAZAKI日本1$269纸板箱盒、非棉针织背心
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$242其他钢铁制品、二氧化碳
KOHEI MIYAZAKI1$12针织头饰

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22安全阀Venn Co., Ltd.日本$166
2026-06-22减压阀Venn Co., Ltd.日本$204
2026-06-18阀门龙头Hisakado Co., Ltd.日本$263
2026-06-09减压阀Sanko Progress Mabis Corporation泰国$191
2026-06-09液体过滤机械Sanko Progress Mabis Corporation泰国$258
2026-06-09减压阀Sanko Progress Mabis Corporation泰国$288
2026-06-09安全阀Sanko Progress Mabis Corporation泰国$170
2026-06-09阀门龙头Sanko Progress Mabis Corporation泰国$2.3K
2026-06-09液体过滤机械Sanko Progress Mabis Corporation泰国$322
2026-06-09减压阀Sanko Progress Mabis Corporation泰国$252

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22太阳镜KOHEI MIYAZAKI日本$31
2026-06-22女式纺织长裤KOHEI MIYAZAKI日本$31
2026-06-22牙刷KOHEI MIYAZAKI日本$12
2026-06-22非棉针织背心KOHEI MIYAZAKI日本$61
2026-06-22针织头饰KOHEI MIYAZAKI—$12
2026-06-22插销组装胶鞋KOHEI MIYAZAKI日本$12
2026-06-22纸板箱盒KOHEI MIYAZAKI日本$122
2026-06-04阀门龙头Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$6.2K
2026-03-17不锈钢管件Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南$311
2025-12-29阀门龙头Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Phuc Import Export & Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →