TRUONG HAI SALA HCM AUTO CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 转向系统零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ô Tô TRườNG HảI SALA - HCM
- 邮箱7
4
进口笔数
4
出口笔数
$10.4K
进口金额
$840
出口金额
2024-07-19
最近进口
2025-03-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW9F96B |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 12 Mai Chí Thọ, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THACO AUTO BMW - TP.HCM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84907808880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 398亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870894 | 转向系统零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.3K |
| 土耳其 | 2 | $2.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $1.2K |
| 菲律宾 | 2 | $564 |
| 越南 | 2 | $349 |
| 意大利 | 1 | $266 |
| 德国 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $840 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUNICH CONSULTINGGROUPH GMBH | 德国 | 2 | $5.5K | 非棉针织背心、太阳镜 |
| BMW AUSTRALIA | 澳大利亚 | 2 | $4.9K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMW AG Gewährleistungsteile GWTZ | 德国 | 4 | $840 | 转向系统零件、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他纺织制品 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $11 |
| 2024-07-19 | 纸质文具 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $19 |
| 2024-07-19 | 真空瓶及零件 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $27 |
| 2024-07-19 | 非棉针织背心 | BMW AUSTRALIA | 葡萄牙 | $41 |
| 2024-07-19 | 塑料家用制品 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $22 |
| 2024-07-19 | 贱金属扣件 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $24 |
| 2024-07-19 | 非棉针织背心 | BMW AUSTRALIA | 葡萄牙 | $43 |
| 2024-07-19 | 塑料家用制品 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $22 |
| 2024-07-19 | 非棉针织背心 | BMW AUSTRALIA | 葡萄牙 | $43 |
| 2024-07-19 | 纸质文具 | BMW AUSTRALIA | 中国 | $19 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 转向系统零件 | BMW AG GEWAEHRLEISTUNGSTEILE GWTZ | 德国 | $203 |
| 2024-12-19 | 高压控制板 | BMW AG GEWAEHRLEISTUNGSTEILE GWTZ | 德国 | $200 |
| 2024-06-28 | 转向系统零件 | BMW AG GEWAEHRLEISTUNGSTEILE GWTZ | 德国 | $218 |
| 2024-06-10 | 转向系统零件 | BMW AG GEWAEHRLEISTUNGSTEILE GWTZ | 德国 | $219 |