An Binh Phat Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Xuất Nhập Khẩu An Bình Phát
463
进口笔数
0
出口笔数
$11.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900776804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJC4VAY |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số 61, Trần Nhật Duật, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | ANBINHPHAT IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, Trần Nhật Duật, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986277089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 463 | $11.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 404 | $10.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $535.8K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 古巴 | 13 | $250.2K | 冷藏家具、包装机械 |
| Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 钢铁门窗、冷藏家具 |
| PING XIANG CITY JIN LIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $23.3K | 其他瓷制品、非电动燃气器具 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
近期贸易明细
进口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 面包面食机械 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-30 | 面包面食机械 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-30 | 冷藏家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 面包面食机械 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-30 | 面包面食机械 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 非电动燃气器具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-30 | 非电动燃气器具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-30 | 冷藏家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 铝制家用器具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 冷藏家具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $415 |