Loc Phat Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA LộC PHáT
27
进口笔数
1
出口笔数
$2.65M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-21
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702670307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96US17H |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 34, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 34, khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0907848634 |
| 邮箱 | congtylocphat2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.06M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $717.4K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Dalian Yingnuo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $297.2K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Shanghai Yiyu Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $288.8K | 热成型机、其他塑料制品 |
| Shantou Jinyuan Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.1K | 塑料容器、其他橡塑机械 |
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.5K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Wuxi Ubest New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Changshu Quanyusheng Business Department | 加拿大 | 1 | $24.8K | 包装机械、混合机 |
| Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 其他橡塑机械、工业机器人 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tun Sida | 柬埔寨 | 1 | $1.5K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $108.7K |
| 2026-04-09 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $108.7K |
| 2026-04-09 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $108.7K |
| 2026-04-09 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $108.7K |
| 2026-03-09 | 初级形态PET | DRAGON SPECIAL RESIN (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $87.7K |
| 2026-01-27 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $92.0K |
| 2026-01-22 | 初级形态PET | DRAGON SPECIAL RESIN (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $88.5K |
| 2026-01-08 | 初级形态PET | WUXI UBEST NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-08 | 初级形态PET | DRAGON SPECIAL RESIN (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2025-12-25 | 混合机 | SHANGHAI YIYOU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 塑料封口件 | Tun Sida | 柬埔寨 | $1.5K |