Phuoc Loc Freight Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI HàNG HóA PHướC LộC
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$42.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317820001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9N5294 |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HÓA PHƯỚC LỘC |
| 企业英文名称 | PHUOC LOC GOODS TRANSPORTATION SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374467990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $37.5K |
| 越南 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JT Logistics & Trading LLC | 美国 | 7 | $37.5K | 塑料餐具、棉针织T恤及背心 |
| JT Logistics & Trading LLC | 越南 | 2 | $5.0K | 未焙炒咖啡、打击乐器 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 制备面食 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $451 |
| 2026-04-18 | 烘焙咖啡 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $9.9K |
| 2026-04-18 | 电动叉车 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他陶瓷装饰品 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $15 |
| 2026-04-15 | 其他陶瓷装饰品 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $4 |
| 2026-04-15 | 其他食用动物品 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $9.6K |
| 2026-03-23 | 硫化橡胶地板 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $80 |
| 2026-03-23 | 非PP/PE纤维袋包 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $8 |
| 2026-03-23 | 塑料餐具 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $450 |
| 2026-03-23 | 非瓦楞折叠盒 | JT Logistics & Trading LLC | 美国 | $130 |