Hoang Anh Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Hoàng Anh
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$81.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901640048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86CH26G |
| 成立日期 | 2013-10-09 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 7, đường Trần Quang Khải, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 59, đường Trần Quang Khải, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916809999 |
| 邮箱 | tangvanhoang205vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $81.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $57.2K | 洗发剂、其他食品制剂 |
| BIC Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $13.0K | 其他食品制剂、医用粘性敷料 |
| KSD Pharma Export-Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.1K | 洗发剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | KSD PHARMA EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $11.1K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | BIC Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.0K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.7K |
| 2025-09-11 | 其他食品制剂 | KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.5K |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |