Lee An Huy Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,908 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LEE AN HUY

5
进口笔数
1,908
出口笔数
$20.4K
进口金额
$10.81M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-11-12
最近出口
4
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 49 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $325.2K · 62 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 39 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $308.8K · 61 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $647.6K · 145 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $641.3K · 93 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $752.8K · 103 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 64 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $650.0K · 122 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.04M · 208 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 255 笔2025-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $1.14M · 239 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $588.5K · 117 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 49 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.3K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $325.2K · 62 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 39 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $308.8K · 61 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $647.6K · 145 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $641.3K · 93 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $752.8K · 103 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 64 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $650.0K · 122 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.04M · 208 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 255 笔2025-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $1.14M · 239 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $588.5K · 117 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 29 笔

工商档案

企业注册号0314821014
企查查编码QVNY75WRKT
成立日期2018-01-08
联系地址35/1 Đặng Minh Khiêm, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LEE AN HUY
企业英文名称LEE AN HUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35/1 Đặng Minh Khiêm, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070999其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070310鲜洋葱青葱
070410花椰菜西兰花
070519其他鲜莴苣
070940鲜芹菜
070999其他食用蔬菜
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$20.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,891$10.71M
越南17$103.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hui Feng International Co., Ltd.越南2$9.2K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
New Long Sheng Agriculture Co., Ltd.越南1$4.8K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Ju Chang Vegetable Co., Ltd.越南1$4.7K其他芸苔属蔬菜
Yun Chen Agriculture Co.越南1$1.6K其他鲜莴苣、其他食用蔬菜

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Ya International Trading Co., Ltd.越南339$2.70M鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
June Yin Co., Ltd.越南253$1.26M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾217$1.15M其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
NEW LONG SHENG AGRICULTURE CO中国台湾116$620.8K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd.越南112$587.1K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
POINT TRADING CO LTD中国台湾57$477.6K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
HECHU CO LTD中国台湾90$458.0K花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
YUN CHEN AGRICULTURE CO中国台湾73$402.7K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
YUAN CHENG NONG CHAN CO LTD中国台湾77$379.1K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
LIANG DE CO中国台湾57$283.6K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他芸苔属蔬菜JU CHANG VEGETABLE CO LTD越南$4.7K
2025-09-03其他芸苔属蔬菜HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD越南$4.7K
2025-07-15花椰菜西兰花New Long Sheng Agriculture Co., Ltd.越南$4.8K
2024-09-06花椰菜西兰花HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD越南$4.5K
2024-09-04其他鲜莴苣YUN CHEN AGRICULTURE CO越南$375
2024-09-04其他食用蔬菜Yun Chen Agriculture Co.越南$1.3K

出口(共 1,908)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他芸苔属蔬菜YUAN CHENG NONG CHAN CO LTD中国台湾$4.7K
2025-11-12其他芸苔属蔬菜XIUHONG CO LTD中国台湾$6.0K
2025-11-12其他芸苔属蔬菜XIUHONG CO LTD中国台湾$5.8K
2025-11-12其他芸苔属蔬菜JU CHANG VEGETABLE CO LTD中国台湾$4.7K
2025-11-12其他芸苔属蔬菜JUN SUN中国台湾$4.7K
2025-11-12其他芸苔属蔬菜JU CHANG VEGETABLE CO LTD中国台湾$4.7K
2025-11-11其他芸苔属蔬菜LIANG DE CO中国台湾$5.8K
2025-11-11其他芸苔属蔬菜SENMU GREEN CO中国台湾$4.7K
2025-11-11其他芸苔属蔬菜LIANG DE CO中国台湾$4.7K
2025-11-08花椰菜西兰花HECHU CO LTD中国台湾$4.9K

相关企业 · 同类产品

Lee An Huy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →