Lee An Huy Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,908 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LEE AN HUY
5
进口笔数
1,908
出口笔数
$20.4K
进口金额
$10.81M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2025-11-12
最近出口
4
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314821014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY75WRKT |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | 35/1 Đặng Minh Khiêm, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LEE AN HUY |
| 企业英文名称 | LEE AN HUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/1 Đặng Minh Khiêm, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,891 | $10.71M |
| 越南 | 17 | $103.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui Feng International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| New Long Sheng Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Ju Chang Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Yun Chen Agriculture Co. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他鲜莴苣、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Ya International Trading Co., Ltd. | 越南 | 339 | $2.70M | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| June Yin Co., Ltd. | 越南 | 253 | $1.26M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 217 | $1.15M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| NEW LONG SHENG AGRICULTURE CO | 中国台湾 | 116 | $620.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhi Zhu Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 112 | $587.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| POINT TRADING CO LTD | 中国台湾 | 57 | $477.6K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| HECHU CO LTD | 中国台湾 | 90 | $458.0K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| YUN CHEN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | 73 | $402.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| YUAN CHENG NONG CHAN CO LTD | 中国台湾 | 77 | $379.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| LIANG DE CO | 中国台湾 | 57 | $283.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他芸苔属蔬菜 | JU CHANG VEGETABLE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-03 | 其他芸苔属蔬菜 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-15 | 花椰菜西兰花 | New Long Sheng Agriculture Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2024-09-06 | 花椰菜西兰花 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-09-04 | 其他鲜莴苣 | YUN CHEN AGRICULTURE CO | 越南 | $375 |
| 2024-09-04 | 其他食用蔬菜 | Yun Chen Agriculture Co. | 越南 | $1.3K |
出口(共 1,908)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUAN CHENG NONG CHAN CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | XIUHONG CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | XIUHONG CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | JU CHANG VEGETABLE CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | JUN SUN | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | JU CHANG VEGETABLE CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 其他芸苔属蔬菜 | LIANG DE CO | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-11-11 | 其他芸苔属蔬菜 | SENMU GREEN CO | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 其他芸苔属蔬菜 | LIANG DE CO | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-11-08 | 花椰菜西兰花 | HECHU CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |