ERCA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáC GIảI PHáP HóA CHấT NGàNH DệT NHUộM ERCA VIệT NAM
158
进口笔数
15
出口笔数
$5.19M
进口金额
$75.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-23
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314310845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUH38TR |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Văn phòng số 8, Tầng 5, Tòa nhà Annex Building, Parkroyal Saigon, số 309B-311, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁC GIẢI PHÁP HÓA CHẤT NGÀNH DỆT NHUỘM ERCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERCA VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 8, Tầng 5, Tòa nhà Annex Building, Parkroyal Sa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839973932 |
| 邮箱 | ercatcs@ercatcs.vn |
| 官网 | www.ercagroup.com |
| 传真 | 02839973932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 133 | $3.79M |
| 德国 | 56 | $683.8K |
| 中国 | 29 | $319.6K |
| 韩国 | 13 | $206.2K |
| 印度 | 26 | $175.0K |
| 西班牙 | 4 | $13.0K |
| 中国台湾 | 17 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $36.9K |
| 中国 | 4 | $13.7K |
| 印度 | 2 | $12.0K |
| 斯里兰卡 | 3 | $9.9K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | 62 | $2.07M | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Erca S.p.A. | 意大利 | 38 | $1.27M | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Erca Textile Chemical Solutions | 意大利 | 30 | $855.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| 3E Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $286.3K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Erca Textile Chemical Solutions | 德国 | 18 | $257.3K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Erca Textile Chemical Solutions S.R.L. | 德国 | 20 | $226.8K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Erca Textile Chemical Solutions | 韩国 | 6 | $93.5K | 荧光增白染料 |
| Erca Textile Chemical Solutions Srl | 印度 | 9 | $52.4K | 荧光增白染料、纺织染色助剂 |
| Erca Textile Chemical Solutions | 印度 | 3 | $12.3K | 荧光增白染料 |
| ERCA TEXTILE CHEMICAL SOLUTIONS SRL | 中国台湾 | 7 | $9.1K | 酸性媒染染料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surfaux Dye Chem | 越南 | 4 | $33.9K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| 3E Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.7K | 工业清洁制剂、环氧树脂 |
| Surfaux Dye Chem | 印度 | 2 | $12.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| A.I. Industrial Automation (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $7.0K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Kowa Emori Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 其他植物纤维织物、芳香单胺 |
| Naturub Export International (Pvt.) Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 工业清洁制剂 |
| Naturub Export International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $3.0K | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | 3E CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | 3E CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 其他聚醚 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 德国 | $8.8K |
| 2026-04-17 | 其他聚醚 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Erca Textile Chemical Solutions Srl | 意大利 | $12.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | SURFAUX DYE CHEM | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-23 | 非离子表面活性剂 | SURFAUX DYE CHEM | 越南 | $7.1K |
| 2025-07-31 | 纺织染色助剂 | 3E CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-10 | 工业清洁制剂 | SURFAUX DYE CHEM | 印度 | $6.1K |
| 2024-11-13 | 非离子表面活性剂 | SURFAUX DYE CHEM | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-24 | 工业清洁制剂 | KOWA EMORI CO., LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-10-07 | 工业清洁制剂 | 3E CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-24 | 工业清洁制剂 | 3E CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-20 | 非离子表面活性剂 | SURFAUX DYE CHEM | 越南 | $9.5K |
| 2024-06-24 | 工业清洁制剂 | A I INDUSTRIAL AUTOMATION (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2.4K |