Takao Binh Dinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAO BìNH ĐịNH
95
进口笔数
0
出口笔数
$19.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101623431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ0XJP0 |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Gò Cầy, Xã Bình Thành, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAO BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | TAKAO BINH DINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Gò Cầy, Xã Bình An, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0986732888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $18.25M |
| 意大利 | 6 | $1.20M |
| 印度尼西亚 | 11 | $144.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 26 | $8.52M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $5.24M | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.73M | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Projecta Engineering S.r.l. | 意大利 | 4 | $1.14M | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
| EB Welwin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $738.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $691.2K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| FCRI International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $499.1K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| System Ceramics S.p.A. | 中国 | 1 | $496.4K | 气动直线发动机、其他印刷机零件 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 11 | $144.0K | 高岭土、其他粘土 |
| G Top International Ltd. | 中国 | 2 | $128.5K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-04-04 | 可玻化搪瓷 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-04 | 可玻化搪瓷 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-03-19 | 单功能打印机 | SYSTEM CERAMICS S P A | 中国 | $496.4K |
| 2026-03-11 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-02-24 | 可玻化搪瓷 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $103.7K |
| 2026-02-24 | 可玻化搪瓷 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.1K |