Anphat International Corporation
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế An Phát
95
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102797401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PP91VQ |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Số 2A, tổ 36, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | ANPHAT INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Tập thể Hội Nông dân Việt Nam, tổ 1, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435666156 |
| 邮箱 | anphat2a@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $1.45M |
| 泰国 | 29 | $990.4K |
| 中国台湾 | 23 | $724.5K |
| 韩国 | 13 | $594.9K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $990.4K | 华夫饼威化饼、糖果 |
| KHEE SAN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $886.3K | 糖果、其他娱乐用品 |
| ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | 23 | $724.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dasol Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $438.2K | 华夫饼威化饼、甜饼干 |
| Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $338.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| 2982bdf81d656e8c9c64f41fb7d20c33 | 1 | $215.5K | ||
| DASOL CORP CO.,LTD | 2 | $156.8K | 甜饼干、华夫饼威化饼 | |
| Dasol Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他食品制剂 |
| ORIENTAL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $775 |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $775 |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 华夫饼威化饼 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $16.9K |